Eonx Technologies, Inc. is a financial company, which engages in eWallet, payments, and loyalty platforms. The company is engaged in developing and marketing a suite of financial technology products including the payment processor, e-wallets, identity and security for Know Your Customer and Anti Money Laundering, loyalty points solutions, and an e-commerce store. The company offers solutions such as Member Benefits, Business Rewards, and Institutional Loyalty. Its Member Benefits offer a rewards marketplace, offering a wide variety of products and incentives, which include gift cards, physical products, cinema vouchers, tickets, offers, and online affiliate deals. Its Business Rewards offer a loyalty solution where business owners earn points on business payments, suppliers offer and partner promotions, driving value for their business. Its Institutional Rewards offer business banking by integrating a loyalty scheme that rewards business customers and merchants for everyday business transactions.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
06/30/2020
Doanh thu
24
13
15
8
5
8
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
14%
-13%
88%
60%
-38%
-11%
Chi phí doanh thu
4
--
1
--
--
--
Lợi nhuận gộp
15
--
14
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
11
12
8
3
4
Nghiên cứu và Phát triển
3
2
4
3
1
0
Chi phí hoạt động
15
14
16
11
5
5
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
-2
-3
-1
-1
Lợi nhuận trước thuế
3
-2
-5
-7
-3
1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
2
-2
-5
-7
-4
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-140%
-60%
-28.99%
75%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
39.93
39.93
38.65
37.02
11.39
11.39
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
3%
4%
225%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.07
-0.05
-0.14
-0.2
-0.41
0
Tăng trưởng EPS
-146%
-62%
-26%
-51%
-5,261%
-154%
Lưu thông tiền mặt tự do
15
8
1
-3
-1
1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
62.5%
--
93.33%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
16.66%
0%
-13.33%
-37.5%
0%
25%
Lợi nhuận gộp
8.33%
-15.38%
-33.33%
-87.5%
-80%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
62.5%
61.53%
6.66%
-37.5%
-20%
12.5%
EBITDA
4
0
-2
-3
0
2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.66%
0%
-13.33%
-37.5%
0%
25%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
4
0
-2
-3
0
2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.66%
0%
-13.33%
-37.5%
0%
25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Eonx Technologies Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Eonx Technologies Inc có tổng tài sản là $21, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-2
Tỷ lệ tài chính chính của EONXF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Eonx Technologies Inc là 0.65, tỷ suất lợi nhuận ròng là -15.38, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.32.
Doanh thu của Eonx Technologies Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Eonx Technologies Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Commission from Transaction, với doanh thu 5,545,218 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho Eonx Technologies Inc, với doanh thu 8,311,155.
Eonx Technologies Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Eonx Technologies Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-2
Eonx Technologies Inc có nợ không?
có, Eonx Technologies Inc có nợ là 32
Eonx Technologies Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Eonx Technologies Inc có tổng cộng 39.93 cổ phiếu đang lưu hành