Eroad Ltd. engages in the development and sales of end-to-end road and hardware enabled software as a service (SaaS) product for the management of vehicle fleets. The firm provides electronic on-board units and software as a service (SaaS) to the transport industry. Its segments include Corporate & Development, North America, Australia, and New Zealand. The Corporate & Development segment covers corporate head office costs and research and development (R&D) activities for the development of new and existing products and services. The North America, Australia, and New Zealand segments consists of operating companies that serve customers across these regions. The Company’s serves industries such as Construction, Transportation and Logistics, Food and Beverages, and Waste and Recycling. Its products include Connected platform, Hardware and IoT sensors, Fleet Video Telematics Solutions, Mobile Apps, and Partners and Integrations. The Company’s subsidiaries are EROAD Financial Services Ltd, EROAD LTI Trustee Limited, EROAD (Australia) Pty Limited, EROAD Inc, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
197
194
182
174
114
91
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
7%
5%
53%
25%
12%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
67
63
59
46
30
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
193
188
181
173
122
86
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-136
0
-7
-5
-10
2
Chi phí thuế thu nhập
5
-1
-6
-2
0
0
Lợi nhuận ròng
-141
1
0
-3
-9
2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-100%
-67%
-550%
100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
187.1
191.78
178.69
132.25
114.07
88.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
7%
35%
16%
28.99%
32%
EPS (Làm loãng)
-0.75
0
0
-0.02
-0.08
0.02
Tăng trưởng EPS
23,534%
-529%
-93%
-73%
-399%
89%
Lưu thông tiền mặt tự do
21
14
0
-31
-44
10
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
2.03%
2.57%
0%
0.57%
-6.14%
5.49%
Lợi nhuận gộp
-71.57%
0.51%
0%
-1.72%
-7.89%
2.19%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.65%
7.21%
0%
-17.81%
-38.59%
10.98%
EBITDA
58
58
52
44
21
23
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
29.44%
29.89%
28.57%
25.28%
18.42%
25.27%
D&A cho EBITDA
54
53
52
43
28
18
EBIT
4
5
0
1
-7
5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.03%
2.57%
0%
0.57%
-6.14%
5.49%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-3.67%
0%
85.71%
40%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của EROAD Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), EROAD Limited có tổng tài sản là $460, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1
Tỷ lệ tài chính chính của ERDLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của EROAD Limited là 3.59, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0.51, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.01.
Doanh thu của EROAD Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
EROAD Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là New Zealand, với doanh thu 103,900,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, New Zealand là thị trường chính cho EROAD Limited, với doanh thu 100,900,000.
EROAD Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, EROAD Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1
EROAD Limited có nợ không?
có, EROAD Limited có nợ là 128
EROAD Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
EROAD Limited có tổng cộng 187.02 cổ phiếu đang lưu hành