eToro Group Ltd. engages in the development, management, and provision of online trading software solutions and services. The firm is primarily engaged in operation of eToro, a social investment network and platform. On the eToro platform, users can view other investors’ portfolios and statistics, as well as interact with them to exchange ideas, discuss strategies and benefit from shared knowledge. Users are offered a choice of various asset classes to invest in, including traditional assets, such as equities, currencies or commodities alongside new assets, such as Bitcoin and Ethereum, and may pursue a variety of investment strategies. eToro users can trade directly, copy the trades of other investors (by using eToro CopyTrader) or invest in a portfolio on the eToro platform.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
12,521
2,439
3,874
4,113
2,094
3,755
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-35%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
11,574
2,171
3,636
3,889
1,877
3,528
Lợi nhuận gộp
947
268
237
224
217
226
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
461
119
107
105
128
110
Nghiên cứu và Phát triển
155
41
37
37
38
36
Chi phí hoạt động
617
160
145
143
167
147
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
282
99
78
68
35
70
Chi phí thuế thu nhập
43
16
9
11
5
10
Lợi nhuận ròng
238
82
68
56
30
59
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
39%
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
94.17
94.17
134.77
81.91
81.91
81.91
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
15%
--
--
--
--
EPS (Làm loãng)
2.52
0.87
0.51
0.69
0.36
0.73
Tăng trưởng EPS
--
20%
--
--
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
325
102
123
39
59
216
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
7.56%
10.98%
6.11%
5.44%
10.36%
6.01%
Lợi nhuận hoạt động
2.63%
4.38%
2.37%
1.96%
2.34%
2.1%
Lợi nhuận gộp
1.9%
3.36%
1.75%
1.36%
1.43%
1.57%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.59%
4.18%
3.17%
0.94%
2.81%
5.75%
EBITDA
343
110
95
84
51
79
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.73%
4.51%
2.45%
2.04%
2.43%
2.1%
D&A cho EBITDA
13
3
3
3
2
0
EBIT
330
107
92
81
49
79
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.63%
4.38%
2.37%
1.96%
2.34%
2.1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
15.24%
16.16%
11.53%
16.17%
14.28%
14.28%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của eToro Group Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), eToro Group Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ETOR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của eToro Group Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của eToro Group Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
eToro Group Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Trading Activity, với doanh thu 13,837,932,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho eToro Group Ltd, với doanh thu 13,837,932,000.
eToro Group Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, eToro Group Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
eToro Group Ltd có nợ không?
không có, eToro Group Ltd có nợ là 0
eToro Group Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
eToro Group Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành