| Doanh thu | 6 | 4 | 2 | 4 | 2 | 5 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -14% | 0% | 0% | -20% | -33% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 47 | 39 | 7 | 18 | 5 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 50 | 42 | 8 | 22 | 6 | 9 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 50 | 42 | 8 | 22 | 6 | 9 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 79% | 91% | 33% | 144% | 0% | -123% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 16 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | -6% | -6% | 3% |
| EPS (Làm loãng) | 3.39 | 2.8 | 0.57 | 1.46 | 0.45 | 0.63 |
| Tăng trưởng EPS | 76% | 92% | 27% | 132% | 15% | -125% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 50 | 41 | 8 | 22 | 6 | 9 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50% | 50% | 0% | 75% | 50% | 60% |
| Lợi nhuận hoạt động | 50% | 50% | 0% | 75% | 50% | 60% |
| Lợi nhuận gộp | 833.33% | 1,050% | 400% | 550% | 300% | 180% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 833.33% | 1,025% | 400% | 550% | 300% | 180% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 50% | 50% | 0% | 75% | 50% | 60% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |