| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 31 | 16 | 11 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 32 | 17 | 11 | 1 | 2 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -60 | -43 | -12 | -1 | -3 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | -15 | -15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -47 | -27 | -12 | -3 | -3 | -4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 161% | 575% | 300% | -25% | -40% | 33% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 388.14 | 388.14 | 239.88 | 6.71 | 2.91 | 2.71 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 14,213.99% | 14,213.99% | 9,759% | 224% | 42% | 33% |
| EPS (Làm loãng) | -0.12 | -0.07 | -0.05 | -0.54 | -1.23 | -1.73 |
| Tăng trưởng EPS | -98% | -96% | -97% | -73% | -54% | 1% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -10 | -4 | -3 | -1 | -1 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -32 | -17 | -11 | -1 | -2 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -32 | -17 | -11 | -1 | -2 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 25% | 34.88% | 0% | 0% | 0% | 0% |