FuelCell Energy, Inc. engages in the business of developing, designing, producing, constructing, and servicing high temperature fuel cells for clean electric power generation. The company is headquartered in Danbury, Connecticut and currently employs 424 full-time employees. The company develops commercial technologies that produce clean electricity, heat, clean hydrogen, and water. Its commercial product portfolio is based on its carbonate electrochemical platform. Its carbonate electrochemical platform supports power generation and combined heat and power applications using a variety of fuels, including a 50/50 blend of hydrogen and natural gas or biogas blends, biogas, renewable natural gas, and natural gas. The company offers its products in different configurations for a range of power and chemical applications, including electricity, hydrogen, heat (including steam), water and carbon-di-oxide (CO2) upgradable to food and beverage grade and/or usable in cement or other industrial products, and to concentrate and separate CO2 from fossil-fueled industrial applications allowing the sequestration and/or utilization of the CO2.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2026
01/31/2026
10/31/2025
07/31/2025
04/30/2025
Doanh thu
167
35
30
55
46
37
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
28.99%
-5%
67%
12%
100%
68%
Chi phí doanh thu
197
48
36
60
51
46
Lợi nhuận gộp
-29
-12
-5
-5
-5
-9
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
57
14
13
15
14
16
Nghiên cứu và Phát triển
27
7
6
5
7
9
Chi phí hoạt động
85
22
20
20
21
26
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
4
0
0
0
3
-1
Lợi nhuận trước thuế
-224
-77
-26
-29
-91
-37
Chi phí thuế thu nhập
0
0
--
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-225
-78
-23
-30
-92
-38
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
56.99%
105%
-21%
-28.99%
179%
19%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
54.22
54.22
48.2
36.27
24.44
21.74
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
149%
149%
135%
90%
46%
44%
EPS (Làm loãng)
-4.15
-1.45
-0.49
-0.84
-3.78
-1.78
Tăng trưởng EPS
-37%
-19%
-65%
-62%
90%
-18%
Lưu thông tiền mặt tự do
-129
-32
-36
-23
-35
-35
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-17.36%
-34.28%
-16.66%
-9.09%
-10.86%
-24.32%
Lợi nhuận hoạt động
-68.26%
-100%
-86.66%
-45.45%
-56.52%
-94.59%
Lợi nhuận gộp
-134.73%
-222.85%
-76.66%
-54.54%
-200%
-102.7%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-77.24%
-91.42%
-120%
-41.81%
-76.08%
-94.59%
EBITDA
-74
-25
-16
-16
-17
-25
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-44.31%
-71.42%
-53.33%
-29.09%
-36.95%
-67.56%
D&A cho EBITDA
40
10
10
9
9
10
EBIT
-114
-35
-26
-25
-26
-35
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-68.26%
-100%
-86.66%
-45.45%
-56.52%
-94.59%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
--
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fuelcell Energy Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Fuelcell Energy Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của FCEL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Fuelcell Energy Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Fuelcell Energy Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Fuelcell Energy Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Generation, với doanh thu 49,975,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Fuelcell Energy Inc, với doanh thu 86,962,000.
Fuelcell Energy Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Fuelcell Energy Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Fuelcell Energy Inc có nợ không?
không có, Fuelcell Energy Inc có nợ là 0
Fuelcell Energy Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Fuelcell Energy Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành