Flexpower, Inc. operates as a holding company, which engages in the provision of financial services through IntelliCash. The company is headquartered in Largo, Florida. The company went IPO on 2004-11-23. The firm was founded in 2000.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
5,127
6,047
7,101
7,866
7,035
6,137
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-24%
-15%
-10%
12%
15%
6%
Chi phí doanh thu
1,729
2,105
2,703
3,551
2,513
1,966
Lợi nhuận gộp
3,398
3,942
4,398
4,315
4,521
4,171
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,871
1,962
2,046
1,970
1,953
1,820
Nghiên cứu và Phát triển
1,273
1,429
1,382
1,224
1,159
1,175
Chi phí hoạt động
3,088
3,359
3,440
3,062
2,985
2,875
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
116
756
635
840
1,236
1,073
Chi phí thuế thu nhập
338
642
188
76
253
217
Lợi nhuận ròng
-59
311
550
834
1,062
953
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-112.99%
-43%
-34%
-21%
11%
18%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
531.13
531.07
534.13
540.72
554.37
557.74
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
-1%
-2%
-1%
5%
EPS (Làm loãng)
-0.11
0.58
1.02
1.54
1.91
1.7
Tăng trưởng EPS
-112.99%
-43%
-33%
-19%
12%
12%
Lưu thông tiền mặt tự do
-72
291
493
772
590
1,009
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
66.27%
65.18%
61.93%
54.85%
64.26%
67.96%
Lợi nhuận hoạt động
6.04%
9.64%
13.49%
15.92%
21.83%
21.1%
Lợi nhuận gộp
-1.15%
5.14%
7.74%
10.6%
15.09%
15.52%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.4%
4.81%
6.94%
9.81%
8.38%
16.44%
EBITDA
790
1,084
1,379
1,645
1,943
1,685
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
15.4%
17.92%
19.41%
20.91%
27.61%
27.45%
D&A cho EBITDA
480
501
421
392
407
390
EBIT
310
583
958
1,253
1,536
1,295
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.04%
9.64%
13.49%
15.92%
21.83%
21.1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
291.37%
84.92%
29.6%
9.04%
20.46%
20.22%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của FlexPower Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), NetDragon Websoft Holdings Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $311
Tỷ lệ tài chính chính của FLXP là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của NetDragon Websoft Holdings Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.14, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $11.38.
Doanh thu của FlexPower Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
NetDragon Websoft Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Gaming and Application Services, với doanh thu 4,628,836,511 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho NetDragon Websoft Holdings Ltd, với doanh thu 3,888,487,868.
FlexPower Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, NetDragon Websoft Holdings Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $311
FlexPower Inc có nợ không?
không có, NetDragon Websoft Holdings Ltd có nợ là 0
FlexPower Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
NetDragon Websoft Holdings Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành