| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | 26 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -100% | -100% | -- | -100% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 4 | 6 | 4 | -- | 18 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 31 | 11 | 11 | 8 | -- | 28 |
| Chi phí hoạt động | 46 | 15 | 17 | 13 | -- | 46 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | -45 | -15 | -17 | -12 | -- | -15 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -45 | -15 | -17 | -12 | -- | -15 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 543% | 0% | -- | -271% | -- | -76% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 56.07 | 56.07 | 55.71 | 55.49 | -- | 55.21 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | -- | 0% | -- | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -0.81 | -0.26 | -0.3 | -0.23 | -- | -0.28 |
| Tăng trưởng EPS | 458% | -5% | -- | -269% | -- | -75% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -51 | -11 | -17 | -12 | -10 | -15 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | -76.92% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | -57.69% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | -57.69% |
| EBITDA | -46 | -15 | -17 | -13 | -- | -20 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | -76.92% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -46 | -15 | -17 | -13 | -- | -20 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | -76.92% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | 0% |