Formula Systems (1985) Ltd. engages in the provision of software solutions and information technology professional services. The Company, through its directly held subsidiary and affiliated companies, is engaged in providing software solutions and services, software product marketing and support, computer infrastructure and integration solutions, and learning and integration. The firm operates through two segments: software services and IT professional services. The software services segment develops markets, sells and supports an application platform, software applications, business and process integration solutions, and related services. The IT professional services segment offers IT services in the areas of infrastructure design and delivery, application development, technology planning and implementation services, communications services and solutions, as well as supplemental outsourcing services.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
2,903
708
696
743
754
691
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
2%
0%
11%
8%
8%
Chi phí doanh thu
2,261
568
560
557
573
510
Lợi nhuận gộp
642
140
135
185
180
181
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
361
102
76
93
89
84
Nghiên cứu và Phát triển
55
5
4
23
21
22
Chi phí hoạt động
407
98
81
117
110
109
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
186
18
45
57
65
64
Chi phí thuế thu nhập
48
6
11
14
15
15
Lợi nhuận ròng
606
554
17
15
19
20
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
667%
2,670%
-26%
-17%
12%
33%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
15.83
15.83
15.8
15.75
15.72
15.69
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
1%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
38.29
35.03
1.09
0.95
1.23
1.27
Tăng trưởng EPS
652%
2,658%
-28%
-21%
12%
27%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
--
--
295
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.11%
19.77%
19.39%
24.89%
23.87%
26.19%
Lợi nhuận hoạt động
8.06%
5.79%
7.75%
9.01%
9.28%
10.27%
Lợi nhuận gộp
20.87%
78.24%
2.44%
2.01%
2.51%
2.89%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
42.69%
EBITDA
--
--
--
--
--
186
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
26.91%
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
115
EBIT
234
41
54
67
70
71
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.06%
5.79%
7.75%
9.01%
9.28%
10.27%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.8%
33.33%
24.44%
24.56%
23.07%
23.43%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Formula Systems (1985) Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Formula Systems (1985) Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của FORTY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Formula Systems (1985) Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Formula Systems (1985) Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Formula Systems (1985) Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Matrix, với doanh thu 5,555,710,173 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho Formula Systems (1985) Ltd., với doanh thu 6,459,915,132.
Formula Systems (1985) Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Formula Systems (1985) Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Formula Systems (1985) Ltd. có nợ không?
không có, Formula Systems (1985) Ltd. có nợ là 0
Formula Systems (1985) Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Formula Systems (1985) Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành