Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/31/2025
08/31/2024
08/31/2023
08/31/2022
08/31/2021
Doanh thu
3,533,092
3,400,539
3,103,836
2,766,557
2,301,122
2,132,992
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
10%
12%
20%
8%
6%
Chi phí doanh thu
1,624,103
1,571,681
1,430,764
1,330,196
1,094,263
1,059,036
Lợi nhuận gộp
1,908,989
1,828,858
1,673,072
1,436,361
1,206,859
1,073,956
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,092,053
1,063,276
984,815
867,496
719,879
640,517
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,298,496
1,267,112
1,176,727
1,052,065
891,034
819,233
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-6
4
5
-87
25
40
Lợi nhuận trước thuế
680,628
650,574
557,201
437,918
413,584
265,872
Chi phí thuế thu nhập
203,262
191,421
163,596
122,746
128,834
90,188
Lợi nhuận ròng
448,491
433,009
371,999
296,229
273,335
169,847
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
13%
16%
26%
8%
61%
88%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
306.82
307.24
307.23
307.13
306.97
306.87
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1,461.71
1,409.32
1,210.81
964.48
890.42
553.47
Tăng trưởng EPS
13%
16%
26%
8%
61%
88%
Lưu thông tiền mặt tự do
506,203
401,831
545,517
366,061
350,415
351,998
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
54.03%
53.78%
53.9%
51.91%
52.44%
50.34%
Lợi nhuận hoạt động
17.27%
16.51%
15.99%
13.89%
13.72%
11.94%
Lợi nhuận gộp
12.69%
12.73%
11.98%
10.7%
11.87%
7.96%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.32%
11.81%
17.57%
13.23%
15.22%
16.5%
EBITDA
830,106
776,171
699,243
571,168
496,100
432,633
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
23.49%
22.82%
22.52%
20.64%
21.55%
20.28%
D&A cho EBITDA
219,613
214,425
202,898
186,872
180,275
177,910
EBIT
610,493
561,746
496,345
384,296
315,825
254,723
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
17.27%
16.51%
15.99%
13.89%
13.72%
11.94%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.86%
29.42%
29.36%
28.02%
31.15%
33.92%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$44.4
Giá mở cửa
$45.36
Phạm vi ngày
$45.2 - $46.85
Phạm vi 52 tuần
$28.46 - $45.57
Khối lượng
3.9K
Khối lượng trung bình
63.4K
EPS (TTM)
0.91
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$14.5B
FRCOY là gì?
FAST RETAILING CO., LTD. operates as a holding company that engages in the management of its group companies which centers in casual wear. The company is headquartered in Yamaguchi-Shi, Yamaguchi-Ken and currently employs 59,522 full-time employees. The firm operates through four business segments. The Japan UNIQLO segment is engaged in the sale of casual clothing in Japan market under the brand of UNIQLO. The Overseas UNIQLO segment is engaged in the sale of casual clothing in overseas markets under the brand of UNIQLO. The GU segment is engaged in the sale of casual clothing in Japan and overseas markets under the brand of GU. The Global Brand segment is engaged in the planning, manufacture and sale of clothing in Japan and overseas markets, and operates Theory, PLST, COMPTOIR DES COTONNIERS and PRINCESSE TAM.TAM businesses. The firm is also engaged in the real estate leasing business and other businesses.