Frontier Developments Plc engages in the development of video games. The firm primarily uses its COBRA game development technology to create genre games for personal computers and videogame consoles. The Frontier Foundry is a gaming label for third party-publishing. The firm's games include Jurassic World Evolution 2, Planet Zoo, Jurassic World Evolution, Planet Coaster, Elite Dangerous, and others. The Company’s operations are based in the United Kingdom, with subsidiaries based in Canada and the United States. Its gameography includes Kinectimals, Zoo Tycoon, Lostwinds, Rollercoaster Tycoon 3, Disneyland Adventures, Lostwinds: Winter of the Melodias, Screamride, Tales from Deep Space, Coaster Crazy, Thrillville: Off the Rails, Thrillville, Wallace and Gromit and others. The firm's subsidiaries include Frontier Developments Inc., Frontier Games Limited and Complex Games Inc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
05/31/2025
05/31/2024
05/31/2023
05/31/2022
05/31/2021
Doanh thu
102
90
89
104
114
90
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
16%
1%
-14%
-9%
27%
18%
Chi phí doanh thu
34
27
27
37
40
27
Lợi nhuận gộp
68
63
61
67
73
63
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
23
20
23
23
23
20
Nghiên cứu và Phát triển
33
10
18
11
10
21
Chi phí hoạt động
52
50
71
75
64
43
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
16
12
-28
-26
0
19
Chi phí thuế thu nhập
-3
-3
-6
-5
-8
-2
Lợi nhuận ròng
20
16
-21
-20
9
21
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
25%
-176%
5%
-322%
-56.99%
40%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
39.64
40.26
38.6
39.02
40.6
40.47
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
4%
-1%
-4%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.49
0.4
-0.55
-0.53
0.23
0.53
Tăng trưởng EPS
21%
-173%
4%
-326%
-55%
35%
Lưu thông tiền mặt tự do
20
10
1
4
2
6
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
66.66%
70%
68.53%
64.42%
64.03%
70%
Lợi nhuận hoạt động
14.7%
13.33%
-11.23%
-7.69%
7.01%
21.11%
Lợi nhuận gộp
19.6%
17.77%
-23.59%
-19.23%
7.89%
23.33%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
19.6%
11.11%
1.12%
3.84%
1.75%
6.66%
EBITDA
39
35
26
33
40
37
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
38.23%
38.88%
29.21%
31.73%
35.08%
41.11%
D&A cho EBITDA
24
23
36
41
32
18
EBIT
15
12
-10
-8
8
19
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.7%
13.33%
-11.23%
-7.69%
7.01%
21.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-18.75%
-25%
21.42%
19.23%
0%
-10.52%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Frontier Developments plc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Frontier Developments plc có tổng tài sản là $130, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $16
Tỷ lệ tài chính chính của FRRDF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Frontier Developments plc là 3.71, tỷ suất lợi nhuận ròng là 17.77, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2.23.
Doanh thu của Frontier Developments plc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Frontier Developments plc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Publishing, với doanh thu 88,096,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho Frontier Developments plc, với doanh thu 89,270,000.
Frontier Developments plc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Frontier Developments plc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $16
Frontier Developments plc có nợ không?
có, Frontier Developments plc có nợ là 35
Frontier Developments plc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Frontier Developments plc có tổng cộng 39.47 cổ phiếu đang lưu hành