Canadian Phosphate Ltd.engages in the exploration, development, and marketing of regenerative and organic fertilizer products. The company is headquartered in Sydney, New South Wales. The company went IPO on 2013-09-02. The Wapiti Mining Project encompasses an area of approximately 78 square kilometers in Northeastern British Columbia, 70 kilometers (km) southeast of Tumbler Ridge in the Peace River Regional District. The Fernie Project encompasses seven subgroups of claims in the Southeastern Kootenay region of British Columbia, such as Marten, Barnes, Crowsnest (Pump Station), Mt. Lyne, North Alexander, Alexander and Bighorn, totaling approximately 108 square kilometers. The Project is located about 20 km to the Northwest and Southwest of Sparwood, British Columbia, a mining town and is located in the Elk Valley that is the home of several large mines providing metallurgical coal. Its products include rock phosphate-powder, rock phosphate-micronized, rock phosphate-granulated, FertAg 0-8-0, and FertAg 0-7-0.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
2
2
2
3
2
2
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
-33%
50%
0%
100%
Chi phí doanh thu
1
1
2
3
1
1
Lợi nhuận gộp
1
1
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
2
4
4
4
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2
2
4
4
4
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-1
-1
-4
-4
-3
-1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-1
-1
-4
-4
-3
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
-75%
0%
33%
200%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
303.51
266.9
250.3
238.13
193.6
155.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
21%
7%
5%
23%
25%
18%
EPS (Làm loãng)
0
0
-0.01
-0.01
-0.01
0
Tăng trưởng EPS
-53%
-65%
1%
-9%
96%
-28%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1
-1
-2
-6
-3
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
50%
50%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-50%
-50%
-150%
-133.33%
-150%
-50%
Lợi nhuận gộp
-50%
-50%
-200%
-133.33%
-150%
-50%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-50%
-50%
-100%
-200%
-150%
-50%
EBITDA
-1
-1
-3
-4
-3
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-50%
-50%
-150%
-133.33%
-150%
-50%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-1
-1
-3
-4
-3
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-50%
-50%
-150%
-133.33%
-150%
-50%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Canadian Phosphate Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Canadian Phosphate Ltd có tổng tài sản là $11, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của FTZZF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Canadian Phosphate Ltd là 11, tỷ suất lợi nhuận ròng là -50, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Canadian Phosphate Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Canadian Phosphate Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Phosphate Fertilizer, với doanh thu 2,493,825 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Canadian Phosphate Ltd, với doanh thu 1,968,087.
Canadian Phosphate Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Canadian Phosphate Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Canadian Phosphate Ltd có nợ không?
có, Canadian Phosphate Ltd có nợ là 1
Canadian Phosphate Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Canadian Phosphate Ltd có tổng cộng 296.46 cổ phiếu đang lưu hành