Fox-Wizel Ltd. engages in the design, manufacture, and marketing of clothing, fashion accessories, and cosmetics. The Company, itself and through companies held by it, is involved in the design, procurement, promotion, and distribution of clothing, fashion accessories, lingerie, footwear, fashion and sports accessories, home fashion, and baby and children's products. The company operates in three main areas of activity. Firstly is the fashion and home fashion sector where the Company is active under various brands including FOX, Eagle American, or Aerie among others. The second area of activity is Home and Beauty where the Company sells products under the Laline brand in Israel and abroad. The third area of activity is the Sports Sector, where the Company operates under brands like Nike in Israel, Europe, and Canada, Locker Foot, and Dream Sport in Israel, as well as Converse and Champion in Israel.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
6,916
6,422
5,384
4,842
4,200
2,795
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
16%
19%
11%
15%
50%
1%
Chi phí doanh thu
2,944
2,751
2,255
2,331
1,939
1,352
Lợi nhuận gộp
3,971
3,670
3,128
2,511
2,260
1,443
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,351
2,240
1,965
2,182
1,751
1,161
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3,340
3,015
2,588
2,351
1,903
1,040
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
21
26
-5
18
0
Lợi nhuận trước thuế
424
524
285
358
484
263
Chi phí thuế thu nhập
97
123
76
81
119
61
Lợi nhuận ròng
241
290
149
213
298
206
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-2%
95%
-30%
-28.99%
45%
-15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
13.88
13.87
13.85
13.63
13.58
13.71
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
2%
0%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
17.41
20.96
10.77
15.65
21.96
15.08
Tăng trưởng EPS
-2%
95%
-31%
-28.99%
46%
-15%
Lưu thông tiền mặt tự do
120
627
601
379
649
434
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
57.41%
57.14%
58.09%
51.85%
53.8%
51.62%
Lợi nhuận hoạt động
9.12%
10.19%
10.02%
3.28%
8.5%
14.41%
Lợi nhuận gộp
3.48%
4.51%
2.76%
4.39%
7.09%
7.37%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.73%
9.76%
11.16%
7.82%
15.45%
15.52%
EBITDA
1,451
1,404
1,159
685
794
690
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
20.98%
21.86%
21.52%
14.14%
18.9%
24.68%
D&A cho EBITDA
820
749
619
526
437
287
EBIT
631
655
540
159
357
403
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.12%
10.19%
10.02%
3.28%
8.5%
14.41%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.87%
23.47%
26.66%
22.62%
24.58%
23.19%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Fox Wizel Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Fox Wizel Ltd có tổng tài sản là $8,733, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $290
Tỷ lệ tài chính chính của FXWZF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Fox Wizel Ltd là 1.25, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.51, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $462.71.
Doanh thu của Fox Wizel Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Fox Wizel Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Sport, với doanh thu 2,405,163,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho Fox Wizel Ltd, với doanh thu 4,302,637,000.
Fox Wizel Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Fox Wizel Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $290
Fox Wizel Ltd có nợ không?
có, Fox Wizel Ltd có nợ là 6,970
Fox Wizel Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Fox Wizel Ltd có tổng cộng 13.8 cổ phiếu đang lưu hành