| Doanh thu | 29 | 15 | 14 | 14 | 13 | 14 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 7% | 7% | 8% | 0% | -13% | -7% |
| Chi phí doanh thu | 8 | 4 | 4 | 4 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 10 | 9 | 9 | 10 | 12 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -15 | -29 | 14 | 42 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | -21 | 23 | 51 | -29 | 34 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 2 | -21 | 23 | 51 | -31 | 32 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -90% | -141% | -174% | 59% | -53% | -171% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 62.29 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.04 | -0.33 | 0.37 | 0.81 | -0.49 | 0.52 |
| Tăng trưởng EPS | -88% | -141% | -176% | 56% | -54% | -170% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -22 | -2 | -20 | 33 | 16 | 36 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 68.96% | 66.66% | 64.28% | 64.28% | 76.92% | 85.71% |
| Lợi nhuận hoạt động | 58.62% | 53.33% | 57.14% | 57.14% | 61.53% | 71.42% |
| Lợi nhuận gộp | 6.89% | -140% | 164.28% | 364.28% | -238.46% | 228.57% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -75.86% | -13.33% | -142.85% | 235.71% | 123.07% | 257.14% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 17 | 8 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 58.62% | 53.33% | 57.14% | 57.14% | 61.53% | 71.42% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |