Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
24,782
19,267
22,617
33,965
22,140
15,345
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-15%
-33%
53%
44%
-26%
Chi phí doanh thu
15,142
11,565
15,106
27,194
16,529
10,138
Lợi nhuận gộp
9,640
7,702
7,511
6,771
5,611
5,207
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,126
863
887
875
1,140
1,050
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
5,044
3,768
3,730
3,432
3,498
3,387
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
35
54
-19
-173
91
-33
Lợi nhuận trước thuế
4,128
3,204
3,042
2,546
1,797
-36
Chi phí thuế thu nhập
1,133
835
768
697
358
19
Lợi nhuận ròng
2,526
1,901
1,986
1,649
1,214
-347
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-4%
20%
36%
-450%
-125%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
957.33
960.73
960.8
960.9
963.49
962.55
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
0%
0%
0%
0%
-2%
EPS (Làm loãng)
2.63
1.97
2.06
1.71
1.26
-0.36
Tăng trưởng EPS
--
-5%
21%
36%
-450%
-125%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
1,795
2,433
2,555
775
1,433
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
38.89%
39.97%
33.2%
19.93%
25.34%
33.93%
Lợi nhuận hoạt động
18.54%
20.41%
16.71%
9.83%
9.54%
11.86%
Lợi nhuận gộp
10.19%
9.86%
8.78%
4.85%
5.48%
-2.26%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
9.31%
10.75%
7.52%
3.5%
9.33%
EBITDA
6,562
5,476
5,235
4,723
3,558
3,296
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
26.47%
28.42%
23.14%
13.9%
16.07%
21.47%
D&A cho EBITDA
1,966
1,542
1,454
1,384
1,445
1,476
EBIT
4,596
3,934
3,781
3,339
2,113
1,820
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
18.54%
20.41%
16.71%
9.83%
9.54%
11.86%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.44%
26.06%
25.24%
27.37%
19.92%
-52.77%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Naturgy Energy Group SA là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của GASNF là gì?
Doanh thu của Naturgy Energy Group SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Naturgy Energy Group SA có lợi nhuận không?
Naturgy Energy Group SA có nợ không?
Naturgy Energy Group SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$29.37
Giá mở cửa
$29.47
Phạm vi ngày
$29.37 - $29.47
Phạm vi 52 tuần
$25.19 - $32.31
Khối lượng
700
Khối lượng trung bình
11
EPS (TTM)
2.60
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$28.2B
GASNF là gì?
Naturgy Energy Group SA is engaged in the production and distribution of natural gas and electricity. The company is headquartered in Madrid, Madrid and currently employs 6,941 full-time employees. The firm's activities are divided into four business segments: Gas & Electricity, which includes generation and renewables businesses, gas supply, marketing and logistics of liquefied natural gas (LNG) worldwide, as well as gas and electricity commercialization in Europe; Infrastructure Spain & EMPL - Medgaz, which comprises gas and electricity network businesses in Spain and the Maghreb gas pipelines; Infrastructure Latin America South Zone that implies gas and electricity networks businesses in Chile, Argentina, Brazil and Peru, and Infrastructure Latin America North Zone, which includes gas and electricity network businesses in Mexico and Panama.