Chatham Rock Phosphate Ltd. engages in the exploration and development of defined phosphate deposits. The firm is focused on the development of a marine phosphorite deposit off the coast of New Zealand. The company holds a Mining Permit over an area off the coast of New Zealand with seabed deposits of rock phosphate, rare earths and other potentially valuable minerals. Its Chatham Rise Phosphorite Project covers an area of seabed phosphorite nodules that is situated over 450 kilometers (km) offshore of the east coast of New Zealand at approximately 350 to 450 meters (m) water depth. Its Avenir Makatea Phosphate Project is a combined rehabilitation and phosphate mining project located on Makatea Island, approximately 240km northeast of Tahiti, French Polynesia. The company covers an area of over 1,035 hectares. Korella Projects include Korella North EPM 28589, Korella South EPM 28187, and Korella Central ML 90209. Selenium Projects include Gunnerside EPM 28676 and Tambo EPM 28606.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
1
1
1
1
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
0
1
1
1
1
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
--
0
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
0
-1
-1
-1
-1
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
0
-1
-1
-1
-1
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-100%
0%
0%
0%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
112.52
103.25
89.98
84.96
63.32
34.59
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
7%
15%
6%
34%
83%
34%
EPS (Làm loãng)
0
-0.01
-0.01
-0.02
-0.01
-0.01
Tăng trưởng EPS
-31%
-30%
-21%
28%
-2%
-33%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
--
--
--
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
--
--
--
0%
0%
EBITDA
0
-1
-1
-1
-1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
0
-1
-1
-1
-1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Chatham Rock Phosphate Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Chatham Rock Phosphate Limited có tổng tài sản là $6, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của GELGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Chatham Rock Phosphate Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Chatham Rock Phosphate Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Chatham Rock Phosphate Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Generics and Other, với doanh thu 320,034,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Chatham Rock Phosphate Limited, với doanh thu 604,989,000.
Chatham Rock Phosphate Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Chatham Rock Phosphate Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Chatham Rock Phosphate Limited có nợ không?
không có, Chatham Rock Phosphate Limited có nợ là 0
Chatham Rock Phosphate Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Chatham Rock Phosphate Limited có tổng cộng 109.48 cổ phiếu đang lưu hành