| Doanh thu | 168 | 49 | 41 | 44 | 32 | 24 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 546% | 104% | 1,950% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 85 | 23 | 22 | 18 | 20 | 15 |
| Lợi nhuận gộp | 82 | 25 | 19 | 25 | 11 | 9 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 19 | 4 | 4 | 6 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 35 | 10 | 10 | 9 | 4 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 17 | 14 | -4 | 9 | -2 | 4 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 17 | 14 | -4 | 9 | -2 | 4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -120% | 250% | -60% | -118% | -93% | -117% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 427.17 | 427.17 | 406.95 | 576.99 | 352.17 | 394.35 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 8% | 8% | 24% | 123% | 30% | 70% |
| EPS (Làm loãng) | 0.03 | 0.03 | -0.01 | 0.01 | 0 | 0.01 |
| Tăng trưởng EPS | -114.99% | 236% | -64% | -109% | -93% | -110% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -14 | 6 | -9 | -1 | -9 | -12 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 48.8% | 51.02% | 46.34% | 56.81% | 34.37% | 37.5% |
| Lợi nhuận hoạt động | 27.97% | 28.57% | 19.51% | 36.36% | 21.87% | 16.66% |
| Lợi nhuận gộp | 10.11% | 28.57% | -9.75% | 20.45% | -6.25% | 16.66% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -8.33% | 12.24% | -21.95% | -2.27% | -28.12% | -50% |
| EBITDA | 58 | 19 | 12 | 17 | 7 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 34.52% | 38.77% | 29.26% | 38.63% | 21.87% | 16.66% |
| D&A cho EBITDA | 11 | 5 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| EBIT | 47 | 14 | 8 | 16 | 7 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 27.97% | 28.57% | 19.51% | 36.36% | 21.87% | 16.66% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |