Greencore Group Plc engages in the manufacture and supply of convenience foods. The firm supplies a range of chilled, frozen, and ambient foods to retail and food service customers in the United Kingdom. The firm supplies to all major United Kingdom supermarkets, convenience and travel retail outlets, discounters, coffee shops, food service providers, and other retailers. The firm operates through its Convenience Foods segment. The Company’s portfolio includes products across all meal occasions, including sandwiches, salads, sushi, chilled snacking, ready meals, pizza and bread, chilled soups and sauces, quiche, ambient sauces, pickles, frozen Yorkshire puddings, dips and desserts. The company manufactures approximately 748 million sandwiches and other Food to Go products, 125 million chilled ready meals, and 204 million bottles of cooking sauces, dips and table sauces.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/26/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/24/2021
Doanh thu
1,947
1,947
1,807
1,913
1,739
1,324
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
8%
-6%
10%
31%
5%
Chi phí doanh thu
1,314
1,314
1,207
1,344
1,216
901
Lợi nhuận gộp
632
632
599
568
523
422
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
369
365
347
439
376
Nghiên cứu và Phát triển
--
8
7
6
8
7
Chi phí hoạt động
509
503
501
493
454
387
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
-1
-1
-1
-1
Lợi nhuận trước thuế
79
79
61
45
39
27
Chi phí thuế thu nhập
21
21
15
9
7
2
Lợi nhuận ròng
57
57
46
35
32
25
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
24%
24%
31%
9%
28%
-327%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
462.86
455.46
470.04
495.37
525.5
512.42
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-3%
-5%
-6%
3%
15%
EPS (Làm loãng)
0.12
0.12
0.09
0.07
0.06
0.04
Tăng trưởng EPS
28%
28%
36%
18%
24%
-292%
Lưu thông tiền mặt tự do
122
122
79
61
42
62
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
32.46%
32.46%
33.14%
29.69%
30.07%
31.87%
Lợi nhuận hoạt động
6.31%
6.57%
5.42%
3.92%
3.91%
2.64%
Lợi nhuận gộp
2.92%
2.92%
2.54%
1.82%
1.84%
1.88%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.26%
6.26%
4.37%
3.18%
2.41%
4.68%
EBITDA
186
191
160
138
127
96
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.55%
9.8%
8.85%
7.21%
7.3%
7.25%
D&A cho EBITDA
63
63
62
63
59
61
EBIT
123
128
98
75
68
35
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.31%
6.57%
5.42%
3.92%
3.91%
2.64%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.58%
26.58%
24.59%
20%
17.94%
7.4%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Greencore Group PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Greencore Group PLC có tổng tài sản là $1,272, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $57
Tỷ lệ tài chính chính của GNCGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Greencore Group PLC là 1.63, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.92, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4.27.
Doanh thu của Greencore Group PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Greencore Group PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Food to Go, với doanh thu 1,244,600,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho Greencore Group PLC, với doanh thu 1,807,100,000.
Greencore Group PLC có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Greencore Group PLC có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $57
Greencore Group PLC có nợ không?
có, Greencore Group PLC có nợ là 780
Greencore Group PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Greencore Group PLC có tổng cộng 442.7 cổ phiếu đang lưu hành