Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
34,592
33,340
29,908
31,392
23,252
19,311
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
12%
11%
-5%
35%
20%
25%
Chi phí doanh thu
22,647
22,356
20,650
23,883
17,134
13,978
Lợi nhuận gộp
11,944
10,984
9,257
7,508
6,117
5,333
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,759
4,484
4,040
3,907
3,666
3,682
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,759
4,487
4,055
3,907
3,666
3,682
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
7
34
21
42
54
75
Lợi nhuận trước thuế
7,322
6,641
5,218
3,681
3,218
1,737
Chi phí thuế thu nhập
2,309
2,083
1,677
1,216
1,059
617
Lợi nhuận ròng
5,012
4,558
3,540
2,465
2,158
1,120
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
30%
28.99%
44%
14%
93%
-24%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
23.1
23.11
23.09
23.03
23.05
22.99
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
216.92
197.2
153.31
107.04
93.66
48.74
Tăng trưởng EPS
30%
28.99%
43%
14%
92%
-25%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
4,325
3,914
814
-905
2,862
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.52%
32.94%
30.95%
23.91%
26.3%
27.61%
Lợi nhuận hoạt động
20.77%
19.48%
17.39%
11.46%
10.53%
8.54%
Lợi nhuận gộp
14.48%
13.67%
11.83%
7.85%
9.28%
5.79%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
12.97%
13.08%
2.59%
-3.89%
14.82%
EBITDA
--
6,696
5,391
3,724
2,561
1,762
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
20.08%
18.02%
11.86%
11.01%
9.12%
D&A cho EBITDA
--
199
189
124
111
112
EBIT
7,185
6,497
5,202
3,600
2,450
1,650
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.77%
19.48%
17.39%
11.46%
10.53%
8.54%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.53%
31.36%
32.13%
33.03%
32.9%
35.52%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$11.3
Giá mở cửa
$11.3
Phạm vi ngày
$11.3 - $11.3
Phạm vi 52 tuần
$11.3 - $20.07
Khối lượng
80
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
0.53
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$269.0M
GRMZF là gì?
grems, Inc. is a holding company which engages in the creation of the management strategy and handles the administration and supervision of its business subsidiaries. The company is headquartered in Shinagawa-Ku, Tokyo-To and currently employs 346 full-time employees. The company went IPO on 2009-03-13. The firm operates in three business segments. The Energy Cost Solution segment is engaged in the businesses related to the reduction of energy costs, such as consulting on reducing basic electricity charges for corporations, sales of commercial solar power generation systems and energy-saving products. The Smart House Project segment is engaged in the sale of residential solar power generation systems and storage batteries to general households, as well as the development of renewable energy. The Retail Electricity segment is engaged in the retail of electricity to corporate customers.