| Doanh thu | 5,009 | 1,316 | 1,394 | 1,226 | 1,073 | 1,048 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 261% | 26% | 1,062% | 621% | 2,135% | 628% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1,648 | 377 | 447 | 402 | 422 | 265 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 2,089 | 454 | 490 | 586 | 559 | 398 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,039 | 696 | 914 | 770 | 659 | 582 |
| Chi phí thuế thu nhập | 562 | 110 | 299 | 78 | 75 | 75 |
| Lợi nhuận ròng | 2,521 | 617 | 560 | 724 | 620 | 581 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 147% | 6% | 200.99% | 461% | 400% | 470% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1,619.3 | 1,619.3 | 1,647.05 | 1,632.6 | 1,628.3 | 1,613.5 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 278% | 282% | 291% | 305% |
| EPS (Làm loãng) | 1.54 | 0.38 | 0.34 | 0.44 | 0.38 | 0.36 |
| Tăng trưởng EPS | 145% | 6% | -21% | 47% | 27% | 38% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 2,174 | 338 | 704 | 748 | 375 | 265 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 58.29% | 65.5% | 64.84% | 52.2% | 47.9% | 62.02% |
| Lợi nhuận gộp | 50.32% | 46.88% | 40.17% | 59.05% | 57.78% | 55.43% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 43.4% | 25.68% | 50.5% | 61.01% | 34.94% | 25.28% |
| EBITDA | 2,970 | 875 | 914 | 656 | 525 | 653 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 59.29% | 66.48% | 65.56% | 53.5% | 48.92% | 62.3% |
| D&A cho EBITDA | 50 | 13 | 10 | 16 | 11 | 3 |
| EBIT | 2,920 | 862 | 904 | 640 | 514 | 650 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 58.29% | 65.5% | 64.84% | 52.2% | 47.9% | 62.02% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 18.49% | 15.8% | 32.71% | 10.12% | 11.38% | 12.88% |