| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 48 | 11 | 11 | 11 | 14 | 14 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 120 | 33 | 34 | 26 | 25 | 27 |
| Chi phí hoạt động | 169 | 45 | 45 | 38 | 39 | 41 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -156 | -42 | -42 | -35 | -36 | -37 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -72 | -20 | -19 | -16 | -16 | -16 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 6% | 25% | -10% | -6% | 33% | 78% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 141.92 | 141.92 | 141 | 134.99 | 130.73 | 128.97 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 10% | 10% | 10% | 7% | 72% | 112% |
| EPS (Làm loãng) | -0.52 | -0.14 | -0.13 | -0.12 | -0.12 | -0.12 |
| Tăng trưởng EPS | -1% | 9% | -18% | -14% | -23% | -17% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -150 | -45 | -38 | -31 | -34 | -30 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -162 | -43 | -44 | -37 | -38 | -40 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| EBIT | -168 | -44 | -45 | -38 | -39 | -41 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 2.38% | 0% | 0% | 0% |