Global Technologies Group, Inc. engages in the provision of services and support including installation, training, on-site and remote support and service, system exchange, customized software development, and managed services. The company is headquartered in Sarasota, Florida. The company went IPO on 2005-05-20. The firm provides solutions, products, and services to manage and distribute digital content. The Company’s product category includes hardware, cloud, and software. Its hardware products include Rimage Disc Systems, Rimage Printers, Rimage Supplies and Media, Rimage Service, and G-Stor RAID systems. Its software products include ZDAM, Global Digital Asset Management System, G-Stor RAID Storage, SecureDisc-Rimage Edition, AutoDisc, Digital Warehouse, and Global Workflow Automation Platform. The company offers a range of services, including installation, training, on-site support, exchanging systems, custom software development, cloud environmental solutions, and tape conversion services, which convert aging tapes to digital format. Its clients include federal, state and local governments, and corporations in the financial services and payroll markets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
32,520
32,520
19,826
14,510
6,887
4,328
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
64%
64%
37%
111%
59%
49%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
-310
-310
-24
-65
-32
26
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
24,380
24,374
14,088
10,803
5,158
3,433
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
6
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
8,145
8,145
5,737
3,706
1,728
894
Chi phí thuế thu nhập
2,151
2,151
1,431
852
337
194
Lợi nhuận ròng
5,994
5,994
4,305
2,853
1,391
699
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
39%
39%
51%
105%
99%
33%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
430
430
430
430
430
430
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
13.94
13.94
10.01
6.63
3.23
1.62
Tăng trưởng EPS
39%
39%
51%
105%
99%
33%
Lưu thông tiền mặt tự do
9,247
9,247
5,019
2,978
2,532
1,620
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
25.02%
25.04%
28.93%
25.54%
25.09%
20.65%
Lợi nhuận gộp
18.43%
18.43%
21.71%
19.66%
20.19%
16.15%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
28.43%
28.43%
25.31%
20.52%
36.76%
37.43%
EBITDA
8,269
8,275
5,816
3,756
1,773
931
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
25.42%
25.44%
29.33%
25.88%
25.74%
21.51%
D&A cho EBITDA
130
130
79
50
45
37
EBIT
8,139
8,145
5,737
3,706
1,728
894
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
25.02%
25.04%
28.93%
25.54%
25.09%
20.65%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.4%
26.4%
24.94%
22.98%
19.5%
21.7%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Global Technologies Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Anadolu Hayat Emeklilik Anonim Sirketi có tổng tài sản là $443,673, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5,994
Tỷ lệ tài chính chính của GTGP là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Anadolu Hayat Emeklilik Anonim Sirketi là 1.03, tỷ suất lợi nhuận ròng là 18.43, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $75.62.
Doanh thu của Global Technologies Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Anadolu Hayat Emeklilik Anonim Sirketi lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Life, với doanh thu 16,104,881,029 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Turkey là thị trường chính cho Anadolu Hayat Emeklilik Anonim Sirketi, với doanh thu 19,834,583,423.
Global Technologies Group Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Anadolu Hayat Emeklilik Anonim Sirketi có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5,994
Global Technologies Group Inc có nợ không?
có, Anadolu Hayat Emeklilik Anonim Sirketi có nợ là 430,016
Global Technologies Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Anadolu Hayat Emeklilik Anonim Sirketi có tổng cộng 430 cổ phiếu đang lưu hành