Garrett Motion, Inc. is an automobile technology, which engages in the provision of design, manufacture, and sale of engineered turbocharger, electric motor technologies for original equipment manufacturers and distributors within the mobility and industrial space. The company is headquartered in Rolle, Vaud and currently employs 6,300 full-time employees. The company went IPO on 2018-10-01. The firm designs, manufactures and sells turbocharger and electric boosting technologies for light and commercial vehicle original equipment manufacturers (OEMs) and the aftermarket. The firm offers turbochargers for gasoline, diesel, natural gas and electrified (hybrid and fuel cell) powertrains. In addition, the Company provides products and services for the connected vehicle market, including software focused on automotive cybersecurity and integrated vehicle health management (IVHM). The firm has a number of research and development (R&D) centers, engineering facilities and factories around the world, as well as a global distribution network. The company is a spin-off of Honeywell International Inc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
3,691
985
891
902
913
878
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
12%
6%
9%
3%
-4%
Chi phí doanh thu
2,900
783
696
704
717
699
Lợi nhuận gộp
791
202
195
198
196
179
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
239
58
65
57
59
59
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
243
59
66
58
60
66
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
26
8
9
3
6
1
Lợi nhuận trước thuế
425
118
103
102
102
85
Chi phí thuế thu nhập
82
23
19
25
15
23
Lợi nhuận ròng
343
95
84
77
87
62
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
23%
53%
-16%
48%
36%
-6%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
193.2
193.2
199.1
202.19
205.25
207.57
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-7%
-7%
-7%
-7%
-9%
-13%
EPS (Làm loãng)
1.77
0.49
0.42
0.38
0.42
0.29
Tăng trưởng EPS
33%
65%
-10%
60%
50%
8%
Lưu thông tiền mặt tự do
380
69
78
90
143
30
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
21.43%
20.5%
21.88%
21.95%
21.46%
20.38%
Lợi nhuận hoạt động
14.84%
14.51%
14.47%
15.52%
14.89%
12.87%
Lợi nhuận gộp
9.29%
9.64%
9.42%
8.53%
9.52%
7.06%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.29%
7%
8.75%
9.97%
15.66%
3.41%
EBITDA
650
168
158
165
159
135
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.61%
17.05%
17.73%
18.29%
17.41%
15.37%
D&A cho EBITDA
102
25
29
25
23
22
EBIT
548
143
129
140
136
113
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.84%
14.51%
14.47%
15.52%
14.89%
12.87%
Tỷ suất thuế hiệu quả
19.29%
19.49%
18.44%
24.5%
14.7%
27.05%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Garrett Motion Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Garrett Motion Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GTX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Garrett Motion Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Garrett Motion Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Garrett Motion Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Gas, với doanh thu 1,592,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe là thị trường chính cho Garrett Motion Inc, với doanh thu 1,745,000,000.
Garrett Motion Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Garrett Motion Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Garrett Motion Inc có nợ không?
không có, Garrett Motion Inc có nợ là 0
Garrett Motion Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Garrett Motion Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành