Greenvale Energy Ltd. engages in the exploration of mineral properties. The company is headquartered in Spring Hill, Queensland. The firm has a 100% interest in the advanced high grade Oasis Uranium project. The Oasis deposit and associated regional uranium anomalism are contained with EPM 27565, which cover 53 subblocks over an area of 90 square kilometers (km2) and located 250 km west of Townsville and 50 km west of Greenvale in FNQ. Its 100%-owned Alpha Torbanite Project is located approximately 50km south of the town of Alpha in Central Queensland. Its Alpha Torbanite deposit consists of two seams, namely an upper and lower seam, which sit at the base of the Colinlea Sandstone. Its other uranium projects include Douglas River Project, Tobermorey Project, Elkedra Project and Henbury Project. The company also has applied for six Geothermal sites around Queensland, with the jewel of the crown consisting of three applications in the Millungera Basin and has EPMs in both Julia Creek and Longreach.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
1
2
1
7
2
Nghiên cứu và Phát triển
0
--
--
--
--
0
Chi phí hoạt động
1
1
2
2
7
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-1
-1
-2
-3
-7
-2
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-1
-1
-2
-3
-7
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
-50%
-33%
-56.99%
600%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
545.6
490.51
438.67
416.25
396.57
311.14
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
11%
12%
5%
5%
27%
159%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
0
-0.01
0
Tăng trưởng EPS
-14%
-59%
-24%
-51%
175%
63%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
0
-3
-4
-6
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-1
-1
-2
-2
-7
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
--
EBIT
-1
-1
-2
-2
-7
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Greenvale Energy Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Greenvale Energy Ltd có tổng tài sản là $10, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của GVLMF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Greenvale Energy Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Greenvale Energy Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Greenvale Energy Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Bottling, với doanh thu 1,165,006 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Greenvale Energy Ltd, với doanh thu 886,804.
Greenvale Energy Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Greenvale Energy Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Greenvale Energy Ltd có nợ không?
không có, Greenvale Energy Ltd có nợ là 0
Greenvale Energy Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Greenvale Energy Ltd có tổng cộng 544.37 cổ phiếu đang lưu hành