Himax Technologies, Inc. is a semiconductor solution provider dedicated to display imaging processing technologies. The company is headquartered in Tainan, Tainan. The company went IPO on 2006-03-31. The firm offers comprehensive automotive integrated circuit (IC) solutions, including traditional driver ICs, in-cell touch and display driver integration, large touch and display driver integration and local dimming timing controllers. The firm's principal product lines include display drivers and timing controllers, touch controller ICs, thin film transistor liquid crystal display (TFT-LCD) television and monitor semiconductor solutions, intellectual property (IP) and application specific integrated circuit (ASIC) service, liquid crystal on silicon (LCOS) and micro-electro mechanical systems (MEMS) products, power ICs, complementary metal-oxide-semiconductor (CMOS) image sensor product, and wafer level optics products.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
832
203
199
214
215
237
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-8%
-14%
-10%
-10%
4%
4%
Chi phí doanh thu
577
141
139
147
149
165
Lợi nhuận gộp
254
61
60
67
65
72
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
49
13
13
11
10
12
Nghiên cứu và Phát triển
161
41
46
37
34
37
Chi phí hoạt động
210
54
60
48
45
49
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
3
0
0
0
3
0
Lợi nhuận trước thuế
54
8
0
22
24
26
Chi phí thuế thu nhập
9
1
-1
5
3
0
Lợi nhuận ròng
43
6
1
16
19
25
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-46%
-76%
-92%
-47%
57.99%
9%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
349.1
349.1
348.78
349.08
350.14
350
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.12
0.01
0
0.04
0.05
0.07
Tăng trưởng EPS
-44%
-74%
-92%
-41%
60%
4%
Lưu thông tiền mặt tự do
119
12
0
55
50
31
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.52%
30.04%
30.15%
31.3%
30.23%
30.37%
Lợi nhuận hoạt động
5.28%
2.95%
0%
8.41%
8.83%
9.7%
Lợi nhuận gộp
5.16%
2.95%
0.5%
7.47%
8.83%
10.54%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.3%
5.91%
0%
25.7%
23.25%
13.08%
EBITDA
66
12
5
23
24
28
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.93%
5.91%
2.51%
10.74%
11.16%
11.81%
D&A cho EBITDA
22
6
5
5
5
5
EBIT
44
6
0
18
19
23
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.28%
2.95%
0%
8.41%
8.83%
9.7%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.66%
12.5%
0%
22.72%
12.5%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Himax Technologies Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Himax Technologies Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của HIMX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Himax Technologies Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Himax Technologies Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Himax Technologies Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Driver Integrated Circuit, với doanh thu 665,797,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Himax Technologies Inc, với doanh thu 613,818,000.
Himax Technologies Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Himax Technologies Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Himax Technologies Inc có nợ không?
không có, Himax Technologies Inc có nợ là 0
Himax Technologies Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Himax Technologies Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành