Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
270
244
238
225
190
148
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
13%
3%
6%
18%
28%
0%
Chi phí doanh thu
174
153
152
154
134
100
Lợi nhuận gộp
95
90
86
71
55
47
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
70
63
58
52
44
37
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
0
Chi phí hoạt động
70
63
58
52
44
37
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
23
24
24
16
10
10
Chi phí thuế thu nhập
5
6
6
4
2
2
Lợi nhuận ròng
17
18
18
12
7
7
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-6%
0%
50%
71%
0%
75%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
11.34
11.33
11.33
11.33
11.33
11.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.53
1.62
1.65
1.05
0.67
0.68
Tăng trưởng EPS
-9%
-2%
56%
56%
0%
62%
Lưu thông tiền mặt tự do
18
21
3
-15
3
10
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.18%
36.88%
36.13%
31.55%
28.94%
31.75%
Lợi nhuận hoạt động
9.25%
11.06%
11.34%
8.44%
5.78%
6.08%
Lợi nhuận gộp
6.29%
7.37%
7.56%
5.33%
3.68%
4.72%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.66%
8.6%
1.26%
-6.66%
1.57%
6.75%
EBITDA
35
36
35
26
17
15
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.96%
14.75%
14.7%
11.55%
8.94%
10.13%
D&A cho EBITDA
10
9
8
7
6
6
EBIT
25
27
27
19
11
9
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.25%
11.06%
11.34%
8.44%
5.78%
6.08%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.73%
25%
25%
25%
20%
20%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$7.7
Giá mở cửa
$8.05
Phạm vi ngày
$8.05 - $8.05
Phạm vi 52 tuần
$5.37 - $8.69
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
835
EPS (TTM)
1.10
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$68.9M
HMFAF là gì?
Hammond Manufacturing Co. Ltd. engages in the manufacture of electrical and electronic components. The company is headquartered in Guelph, Ontario and currently employs 968 full-time employees. Its primary products include electrical and electronic enclosures, racks and cabinets, power bars, and electronic (low voltage) transformers. Its products are sold directly to original equipment manufacturers (OEM) and through a global network of distributors and agents. The Company’s products include Mild Steel Enclosures (Type 12, 4), Stainless Steel Enclosures (Type 4X), Aluminum Enclosures (Type 4X), Disconnect Enclosures, Modular Freestanding Enclosures, Operator Interface Enclosures, Wireway & Trough, Commercial Enclosures, Rack Accessories, General Accessories, Low Voltage or High Voltage Tube plate, and others. The company has offices in Canada, the United States, the United Kingdom, and Taiwan.