HIROSE ELECTRIC CO., LTD. engages in the manufacture and sale of electric connectors. The company is headquartered in Yokohama, Kanagawa-Ken and currently employs 4,878 full-time employees. The firm operates through two business segments. The Multi-Pole Connector segment is engaged in the manufacture and sale of round connectors, square connectors, and connectors for printed wiring boards. The Coaxial Connector segment is engaged in the provision of coaxial connectors and optical connectors. The company is also engaged in the manufacture and sale of electronic medical devices and micro switches.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
201,547
189,420
165,509
183,224
163,671
133,538
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
14%
-10%
12%
23%
10%
Chi phí doanh thu
115,733
104,048
93,012
95,036
88,728
76,869
Lợi nhuận gộp
85,814
85,372
72,497
88,188
74,943
56,669
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
44,425
31,341
27,165
30,063
24,214
20,763
Nghiên cứu và Phát triển
--
9,090
7,884
8,646
7,817
7,174
Chi phí hoạt động
44,854
42,084
36,977
40,501
33,844
29,806
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
60
151
-179
37
32
Lợi nhuận trước thuế
44,044
46,218
38,761
48,591
43,081
28,332
Chi phí thuế thu nhập
13,782
13,185
12,281
13,943
11,644
8,416
Lợi nhuận ròng
30,262
33,033
26,480
34,648
31,437
19,916
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-9%
25%
-24%
10%
57.99%
30%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
33.22
33.83
34.28
34.58
35.51
36.27
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
-1%
-3%
-2%
0%
EPS (Làm loãng)
910.75
976.32
772.32
1,001.87
885.17
549.04
Tăng trưởng EPS
-8%
26%
-23%
13%
61%
31%
Lưu thông tiền mặt tự do
26,291
29,001
8,985
27,139
30,468
21,923
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.57%
45.07%
43.8%
48.13%
45.78%
42.43%
Lợi nhuận hoạt động
20.32%
22.85%
21.46%
26.02%
25.11%
20.11%
Lợi nhuận gộp
15.01%
17.43%
15.99%
18.91%
19.2%
14.91%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
13.04%
15.31%
5.42%
14.81%
18.61%
16.41%
EBITDA
59,904
61,229
52,367
64,391
57,506
43,632
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
29.72%
32.32%
31.63%
35.14%
35.13%
32.67%
D&A cho EBITDA
18,944
17,941
16,847
16,704
16,407
16,769
EBIT
40,960
43,288
35,520
47,687
41,099
26,863
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.32%
22.85%
21.46%
26.02%
25.11%
20.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.29%
28.52%
31.68%
28.69%
27.02%
29.7%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Hirose Electric Co.,Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Hirose Electric Co.,Ltd. có tổng tài sản là $416,866, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $33,033
Tỷ lệ tài chính chính của HRSEF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Hirose Electric Co.,Ltd. là 8.92, tỷ suất lợi nhuận ròng là 17.43, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $5,598.47.
Doanh thu của Hirose Electric Co.,Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hirose Electric Co.,Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Multipole Connector, với doanh thu 170,849,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Hirose Electric Co.,Ltd., với doanh thu 74,956,000,000.
Hirose Electric Co.,Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Hirose Electric Co.,Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $33,033
Hirose Electric Co.,Ltd. có nợ không?
có, Hirose Electric Co.,Ltd. có nợ là 46,719
Hirose Electric Co.,Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Hirose Electric Co.,Ltd. có tổng cộng 33.83 cổ phiếu đang lưu hành