Hang Seng Bank Ltd. engages in providing commercial banking and related financial services. The company employs 8,143 full-time employees The firm operates its business through four segments. The Wealth Management and Personal Banking segment provides personal banking, consumer loans, time deposits, mortgage and personal loans, credit cards, insurance, as well as investment and wealth management services. The Commercial Banking segment is engaged in corporate lending, trade and receivables financing, payments and cash management, treasury and foreign exchange, distribution of non-life and key insurance, investment services, as well as corporate wealth management. The Global Banking segment provides general banking services, transaction banking, corporate credit, deposits and cash management. The Global Market segment provides foreign exchange, gold, equities, fixed income and securities financing services. The Other segment is mainly engaged in property investment, stock investment and subordinated debt financing.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
17,804
21,014
20,105
12,781
16,385
19,414
Chi phí thuế thu nhập
2,447
2,645
2,267
1,509
2,439
2,744
Lợi nhuận ròng
14,354
17,680
17,140
10,576
13,257
15,987
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-17%
3%
62%
-20%
-17%
-35%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,882.26
1,895.52
1,911.84
1,911.84
1,911.84
1,911.84
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
7.62
9.32
8.97
5.53
6.93
8.36
Tăng trưởng EPS
-15%
4%
62%
-20%
-17%
-35%
Lưu thông tiền mặt tự do
114,449
156,903
-86,214
115,653
-16,325
80,563
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
3,182
3,133
2,849
2,676
2,538
2,383
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
13.74%
12.58%
11.27%
11.8%
14.88%
14.13%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Hang Seng Bank Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Hang Seng Bank Limited có tổng tài sản là $1,795,196, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $17,680
Tỷ lệ tài chính chính của HSNGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Hang Seng Bank Limited là 1.1, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Hang Seng Bank Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hang Seng Bank Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Global Markets, với doanh thu 22,483,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Hong Kong là thị trường chính cho Hang Seng Bank Limited, với doanh thu 39,444,000,000.
Hang Seng Bank Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Hang Seng Bank Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $17,680
Hang Seng Bank Limited có nợ không?
có, Hang Seng Bank Limited có nợ là 1,625,674
Hang Seng Bank Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Hang Seng Bank Limited có tổng cộng 1,882.26 cổ phiếu đang lưu hành