| Doanh thu | -- | 83 | 13 | 60 | -- |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 38% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | 82 | 11 | 48 | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | 1 | 2 | 11 | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | 0 | 0 | 4 | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | -- | 0 | 0 | 4 | -- |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -- | 4 | 2 | 7 | -- |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | 3 | 0 | 2 | -- |
| Lợi nhuận ròng | -- | 0 | 1 | 4 | -- |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -100% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | -- | 15.31 | 15 | 16.25 | -- |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -6% | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -- | 0.05 | 0.12 | 0.29 | -- |
| Tăng trưởng EPS | -- | -81% | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -9 | -10 | 0 | -5 | 10 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | 1.2% | 15.38% | 18.33% | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -- | 0% | 15.38% | 11.66% | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | 0% | 7.69% | 6.66% | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -12.04% | 0% | -8.33% | -- |
| EBITDA | -- | 0 | 2 | 7 | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | 0% | 15.38% | 11.66% | -- |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -- | 0 | 2 | 7 | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -- | 0% | 15.38% | 11.66% | -- |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | 75% | 0% | 28.57% | -- |