Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
05/31/2021
05/31/2020
05/31/2019
05/31/2018
05/31/2017
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
0
2
0
--
Lợi nhuận gộp
--
--
0
-2
0
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4
3
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4
3
0
0
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
0
0
--
Lợi nhuận trước thuế
-4
-3
0
-3
0
0
Chi phí thuế thu nhập
--
-1
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-3
-2
0
-3
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-100%
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
32.54
15.1
9.69
9.69
5.56
4.33
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
154%
56%
0%
74%
28%
25%
EPS (Làm loãng)
-0.1
-0.15
-0.08
-0.41
0.03
-0.08
Tăng trưởng EPS
43%
78%
-78%
-1,285%
-142%
55%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-1
0
0
-3
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
0%
0%
0%
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-4
-3
0
-1
0
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
2
0
--
EBIT
-4
-3
0
-3
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
33.33%
--
--
--
--
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.04
Giá mở cửa
$0.04
Phạm vi ngày
$0.04 - $0.04
Phạm vi 52 tuần
$0 - $0.04
Khối lượng
833
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
-445.80
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.8M
IMINING TECHNOLOGIES INC là gì?
iMining Technologies, Inc. engages in the provision of data mining services. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2007-12-20. The Company’s industry-specific technology businesses provide specialized and solutions in future technologies and serve private sector markets.