Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
12/31/2019
12/31/2018
Doanh thu
2
4
4
1
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-60%
0%
300%
--
--
--
Chi phí doanh thu
3
6
5
1
0
--
Lợi nhuận gộp
0
-1
-1
0
0
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
21
23
30
15
6
5
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
1
0
Chi phí hoạt động
22
24
31
16
7
5
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-6
-4
-3
-3
0
-1
Lợi nhuận trước thuế
-33
-35
-37
-24
-8
-12
Chi phí thuế thu nhập
0
0
--
--
--
0
Lợi nhuận ròng
-56
-36
-37
-27
-8
-14
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
56%
-3%
37%
238%
-43%
56%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0.01
0
0
0
0
0
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
471%
69%
160%
67%
200%
0%
EPS (Làm loãng)
-4,714.68
-16,595.36
-29,687.95
-56,976.04
-29,760.74
-129,130.9
Tăng trưởng EPS
-73%
-44%
-48%
91%
-77%
-14%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6
-17
-20
-7
-5
-5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
-25%
-25%
0%
0%
--
Lợi nhuận hoạt động
-1,150%
-625%
-800%
-1,600%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-2,800%
-900%
-925%
-2,700%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-300%
-425%
-500%
-700%
0%
0%
EBITDA
-23
-25
-32
-16
-7
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-1,150%
-625%
-800%
-1,600%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-23
-25
-32
-16
-7
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1,150%
-625%
-800%
-1,600%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
--
--
--
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$26.8
Giá mở cửa
$26.74
Phạm vi ngày
$26.72 - $26.74
Phạm vi 52 tuần
$26.4 - $26.85
Khối lượng
189.7K
Khối lượng trung bình
6.4K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
13.2M
IBMN là gì?
IBMN was created on 2018-11-13 by iShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on investment grade fixed income. The ETF currently has 366.8m in AUM and 302 holdings. IBMN tracks a market-value-weighted index of investment-grade, AMT-Free municipal bonds that mature between January and December 2025.