Industrias CH SA de CV engages in the manufacturing and sale of steel products. The company is headquartered in Tlalnepantla De Baz, Mexico, D.F. and currently employs 5,547 full-time employees. The firm's activities include the production, processing and distribution of special bar quality (SBQ) steel products; coated and uncoated seamed pipes; structural steel products, such as beams, channels, flat bars and angles; light structurals, such as angles, flat and merchant bars; as well as reinforced and corrugated steel bars. The Company’s facilities include production and processing plants in Mexico, the United States and Canada.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
32,992
32,992
38,384
46,652
61,638
62,039
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-14%
-14%
-18%
-24%
-1%
56.99%
Chi phí doanh thu
24,732
24,732
29,311
34,754
44,552
44,289
Lợi nhuận gộp
8,259
8,259
9,073
11,897
17,086
17,750
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,198
3,198
2,989
2,660
2,816
2,394
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,663
2,663
2,713
2,776
2,728
2,474
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
48
48
60
55
-778
--
Lợi nhuận trước thuế
2,709
2,709
14,061
6,808
13,036
15,546
Chi phí thuế thu nhập
1,319
1,319
2,254
1,980
3,821
4,785
Lợi nhuận ròng
1,035
1,035
9,386
3,839
7,437
8,581
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-89%
-89%
144%
-48%
-13%
231%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
304.73
302.02
408.98
408.98
330.98
327.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-25%
-26%
0%
24%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
3.39
3.43
22.95
9.38
22.47
26.17
Tăng trưởng EPS
-85%
-85%
144%
-57.99%
-14%
231.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
-876
-876
3,863
2,322
8,760
8,870
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
25.03%
25.03%
23.63%
25.5%
27.71%
28.61%
Lợi nhuận hoạt động
16.95%
16.95%
16.56%
19.55%
23.29%
24.62%
Lợi nhuận gộp
3.13%
3.13%
24.45%
8.22%
12.06%
13.83%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.65%
-2.65%
10.06%
4.97%
14.21%
14.29%
EBITDA
6,822
6,822
7,575
10,307
15,630
16,611
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
20.67%
20.67%
19.73%
22.09%
25.35%
26.77%
D&A cho EBITDA
1,227
1,227
1,216
1,186
1,273
1,335
EBIT
5,595
5,595
6,359
9,121
14,357
15,276
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.95%
16.95%
16.56%
19.55%
23.29%
24.62%
Tỷ suất thuế hiệu quả
48.68%
48.68%
16.03%
29.08%
29.31%
30.77%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Industrias CH, S. A. B. de C. V. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Industrias CH, S. A. B. de C. V. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,035
Tỷ lệ tài chính chính của ICHBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Industrias CH, S. A. B. de C. V. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 3.13, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $109.23.
Doanh thu của Industrias CH, S. A. B. de C. V. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Industrias CH, S. A. B. de C. V. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Information Technology Services - Enterprise, với doanh thu 22,050,907,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Industrias CH, S. A. B. de C. V., với doanh thu 58,760,592,000.
Industrias CH, S. A. B. de C. V. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Industrias CH, S. A. B. de C. V. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,035
Industrias CH, S. A. B. de C. V. có nợ không?
không có, Industrias CH, S. A. B. de C. V. có nợ là 0
Industrias CH, S. A. B. de C. V. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Industrias CH, S. A. B. de C. V. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành