| Doanh thu | 1,017 | 274 | 260 | 241 | 241 | 234 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 40% | 17% | 6% | 111% | 84% | 114.99% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 677 | 171 | 178 | 160 | 167 | 161 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 738 | 188 | 193 | 174 | 182 | 175 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -4 | 58 | -62 | -11 | 10 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 333 | 138 | 54 | 61 | 78 | 67 |
| Chi phí thuế thu nhập | 60 | 29 | 6 | 12 | 12 | 11 |
| Lợi nhuận ròng | 264 | 103 | 44 | 49 | 67 | 56 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 106% | 84% | 4,300% | 20% | 139% | 22% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 69.13 | 69.13 | 71.89 | 66.94 | 65.64 | 65.44 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 6% | 6% | 15% | 21% | 16% | 13% |
| EPS (Làm loãng) | 3.81 | 1.49 | 0.61 | 0.73 | 1.02 | 0.86 |
| Tăng trưởng EPS | 94% | 73% | 3,053% | -3% | 102% | 8% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 213 | -13 | 67 | 102 | 56 | 7 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 27.33% | 31.38% | 25.76% | 27.38% | 24.06% | 25.21% |
| Lợi nhuận gộp | 25.95% | 37.59% | 16.92% | 20.33% | 27.8% | 23.93% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 20.94% | -4.74% | 25.76% | 42.32% | 23.23% | 2.99% |
| EBITDA | 339 | 103 | 81 | 80 | 72 | 72 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 33.33% | 37.59% | 31.15% | 33.19% | 29.87% | 30.76% |
| D&A cho EBITDA | 61 | 17 | 14 | 14 | 14 | 13 |
| EBIT | 278 | 86 | 67 | 66 | 58 | 59 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 27.33% | 31.38% | 25.76% | 27.38% | 24.06% | 25.21% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 18.01% | 21.01% | 11.11% | 19.67% | 15.38% | 16.41% |