Industrivärden AB is an investment holding company, which engages in the long-term investment operations and active ownership. The company is headquartered in Stockholm, Stockholm and currently employs 15 full-time employees. Its mission is to conduct long-term asset management that creates value through active ownership. Industrivarden is an active owner in more than eight listed Nordic companies. Its portfolio includes: Handelsbanken, a banking business and a decentralized branch network; Sandvik, a materials technology company; Volvo, a provider of commercial transport solutions; Essity, a producer of hygiene products; SCA, a forest company, Ericsson a supplier of mobile infrastructure; SSAB, a steel producer; Skanska, a construction services company; and ICA Gruppen, a retail company active in the Nordic region.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
35,776
35,776
12,978
27,269
-13,767
26,855
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
176%
176%
-52%
-298%
-151%
210%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
121
121
124
126
120
127
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
121
121
124
126
120
127
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-15
-13
-13
-13
-12
Lợi nhuận trước thuế
35,514
35,514
12,722
26,987
-13,977
26,675
Chi phí thuế thu nhập
113
113
68
143
-10
81
Lợi nhuận ròng
35,401
35,401
12,654
26,844
-13,967
26,594
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
180%
180%
-53%
-292%
-153%
215%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
431.84
431.89
431.87
431.89
431.89
431.89
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
-1%
EPS (Làm loãng)
81.97
81.96
29.3
62.15
-32.33
61.57
Tăng trưởng EPS
180%
180%
-53%
-292%
-153%
218%
Lưu thông tiền mặt tự do
9,212
9,212
8,290
6,057
5,237
6,988
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
99.66%
99.66%
99.04%
99.53%
100.87%
99.52%
Lợi nhuận gộp
98.95%
98.95%
97.5%
98.44%
101.45%
99.02%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
25.74%
25.74%
63.87%
22.21%
-38.04%
26.02%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
35,655
35,655
12,854
27,143
-13,887
26,728
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
99.66%
99.66%
99.04%
99.53%
100.87%
99.52%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.31%
0.31%
0.53%
0.52%
0.07%
0.3%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Industrivarden AB là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Industrivarden AB có tổng tài sản là $198,900, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $35,401
Tỷ lệ tài chính chính của IDDTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Industrivarden AB là 25.23, tỷ suất lợi nhuận ròng là 98.95, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $82.83.
Doanh thu của Industrivarden AB được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Industrivarden AB lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Volvo, với doanh thu 3,352,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Sweden là thị trường chính cho Industrivarden AB, với doanh thu 8,585,000,000.
Industrivarden AB có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Industrivarden AB có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $35,401
Industrivarden AB có nợ không?
có, Industrivarden AB có nợ là 7,882
Industrivarden AB có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Industrivarden AB có tổng cộng 431.89 cổ phiếu đang lưu hành