| Doanh thu | 21 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -100% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 17 | 6 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 29 | 5 | 5 | 6 | 11 | 13 |
| Chi phí hoạt động | 46 | 12 | 8 | 9 | 15 | 17 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -34 | 3 | -13 | -8 | -16 | -17 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -34 | 3 | -13 | -8 | -16 | -17 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -53% | -118% | -28% | -60% | 0% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 48.59 | 48.59 | 48.59 | 48.45 | 45.8 | 44.98 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 8% | 8% | 8% | 9% | 5% | 3% |
| EPS (Làm loãng) | -0.71 | 0.07 | -0.27 | -0.17 | -0.35 | -0.39 |
| Tăng trưởng EPS | -56.99% | -119% | -31% | -62% | -6% | 1% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -30 | 6 | -10 | -11 | -15 | -15 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -119.04% | 38.09% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -161.9% | 14.28% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -142.85% | 28.57% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -22 | 10 | -8 | -9 | -15 | -17 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -104.76% | 47.61% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -25 | 8 | -8 | -9 | -15 | -17 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -119.04% | 38.09% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |