Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
18,521
18,521
46,676
28,712
26,852
9,422
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-60%
-60%
63%
7%
185%
-19%
Chi phí doanh thu
10,998
10,998
12,172
11,493
8,738
2,393
Lợi nhuận gộp
7,522
7,522
34,503
17,218
18,113
7,028
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
7,473
7,149
8,760
6,900
5,921
1,284
Nghiên cứu và Phát triển
4,616
4,616
3,668
2,767
2,549
1,654
Chi phí hoạt động
12,535
12,502
13,112
10,407
9,140
2,971
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
-370
-1,920
-2,122
--
Lợi nhuận trước thuế
-5,312
-5,312
20,888
4,353
6,653
3,803
Chi phí thuế thu nhập
-1,562
-1,562
5,873
1,317
-901
1,230
Lợi nhuận ròng
-3,749
-3,749
15,014
3,035
7,554
2,573
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-125%
-125%
395%
-60%
194%
-42%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
129.21
129.3
129.61
129.84
129.93
129.92
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-29.01
-28.99
115.84
23.38
58.13
19.8
Tăng trưởng EPS
-125%
-125%
395%
-60%
194%
-42%
Lưu thông tiền mặt tự do
-15,031
-15,031
21,626
11,052
-4,058
5,440
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.61%
40.61%
73.92%
59.96%
67.45%
74.59%
Lợi nhuận hoạt động
-27.06%
-26.88%
45.82%
23.71%
33.41%
43.04%
Lợi nhuận gộp
-20.24%
-20.24%
32.16%
10.57%
28.13%
27.3%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-81.15%
-81.15%
46.33%
38.49%
-15.11%
57.73%
EBITDA
-2,887
-2,854
23,638
9,243
10,946
4,689
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-15.58%
-15.4%
50.64%
32.19%
40.76%
49.76%
D&A cho EBITDA
2,126
2,126
2,248
2,433
1,973
633
EBIT
-5,013
-4,980
21,390
6,810
8,973
4,056
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-27.06%
-26.88%
45.82%
23.71%
33.41%
43.04%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.4%
29.4%
28.11%
30.25%
-13.54%
32.34%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
$26.88 - $31.66
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
715
Tỷ suất cổ tức
2.43%
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
378.7M
ISHARES CORE MSCI EAFE IMI INDX là gì?
XEF.TO was created on 2013-04-10 by iShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on total market equity. The ETF currently has 18528.21m in AUM and 2491 holdings. The fund tracks a market-cap-weighted index of developed-market stocks in Europe, Australasia, and Far East, and excludes the US and Canada. It covers roughly 98% of investable markets.