Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/28/2025
02/29/2024
02/28/2023
02/28/2022
02/28/2021
Doanh thu
454,022
441,877
407,006
359,679
331,484
319,079
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
9%
13%
9%
4%
-34%
Chi phí doanh thu
238,421
229,281
211,490
190,142
183,642
184,711
Lợi nhuận gộp
215,601
212,596
195,516
169,537
147,842
134,368
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
165,428
134,145
126,132
117,767
110,152
106,866
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
167,852
157,701
150,520
143,275
134,862
130,620
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
-259
-512
-475
-675
-505
Lợi nhuận trước thuế
43,848
55,785
41,343
16,873
6,190
-28,672
Chi phí thuế thu nhập
14,948
14,273
11,096
2,611
2,225
-2,251
Lợi nhuận ròng
29,067
41,424
29,913
14,237
4,321
-26,193
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-36%
38%
110%
229%
-117%
-223%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
248.87
258.33
262.26
262.21
261.93
261.84
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-2%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
116.79
160.34
114.05
54.29
16.49
-100.03
Tăng trưởng EPS
-34%
41%
110%
229%
-115.99%
-223%
Lưu thông tiền mặt tự do
46,624
68,826
80,799
56,839
44,046
41,742
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
47.48%
48.11%
48.03%
47.13%
44.6%
42.11%
Lợi nhuận hoạt động
10.51%
12.42%
11.05%
7.3%
3.91%
1.17%
Lợi nhuận gộp
6.4%
9.37%
7.34%
3.95%
1.3%
-8.2%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.26%
15.57%
19.85%
15.8%
13.28%
13.08%
EBITDA
93,769
100,488
91,488
75,369
62,609
54,109
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
20.65%
22.74%
22.47%
20.95%
18.88%
16.95%
D&A cho EBITDA
46,020
45,593
46,492
49,107
49,629
50,361
EBIT
47,749
54,895
44,996
26,262
12,980
3,748
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.51%
12.42%
11.05%
7.3%
3.91%
1.17%
Tỷ suất thuế hiệu quả
34.09%
25.58%
26.83%
15.47%
35.94%
7.85%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của J.Front Retailing Co Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), J.Front Retailing Co Ltd có tổng tài sản là $1,164,147, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $41,424
Tỷ lệ tài chính chính của JFROF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của J.Front Retailing Co Ltd là 1.54, tỷ suất lợi nhuận ròng là 9.37, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,710.47.
Doanh thu của J.Front Retailing Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
J.Front Retailing Co Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Department Store, với doanh thu 263,242,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho J.Front Retailing Co Ltd, với doanh thu 441,877,000,000.
J.Front Retailing Co Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, J.Front Retailing Co Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $41,424
J.Front Retailing Co Ltd có nợ không?
có, J.Front Retailing Co Ltd có nợ là 754,500
J.Front Retailing Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
J.Front Retailing Co Ltd có tổng cộng 256.47 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$14.65
Giá mở cửa
$14.65
Phạm vi ngày
$14.65 - $14.65
Phạm vi 52 tuần
$11.1 - $14.75
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
252
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
0.92
Vốn hóa thị trường
$3.9B
J. Front Retailing Co., Ltd. là gì?
J.FRONT RETAILING Co., Ltd. operates as a holding company, with a focus on department stores, shopping centers, real estate, credit finance, and wholesale businesses. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To and currently employs 5,343 full-time employees. The company went IPO on 2007-09-03. The firm operates in four business segments. The Department Store segment is engaged in the sale of apparel, general merchandise, household goods, foodstuffs, and others. The Shopping Center (SC) segment develops, manages, administers, and operates shopping centers. The Developer segment develops, manages, and operates real estate, and conducts interior decoration work and others. The Payment and Finance segment is engaged in the issuance and operation of credit cards. The firm is also engaged in wholesale trade, parking lot business, and leasing business.