| Doanh thu | 1,119,924 | 572,033 | 397,635 | 150,255 | 9 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -10% | -38% |
| Chi phí doanh thu | 894,524 | 459,211 | 333,368 | 101,944 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 225,400 | 112,822 | 64,267 | 48,311 | 5 | 6 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 84,830 | 27,040 | 32,244 | 25,545 | 7 | 6 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 108,825 | 33,676 | 42,966 | 32,183 | 7 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -86 | -48 | -461 | -296 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 101,959 | 74,876 | 16,812 | 10,270 | 7 | 3 |
| Chi phí thuế thu nhập | 29,022 | 17,723 | 9,856 | 1,442 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 72,937 | 57,152 | 6,956 | 8,828 | 7 | 3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -22% | -103% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 22.36 | 22.36 | 25.58 | 22.37 | 4,357.24 | 4,280.2 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -- | -- | 13% | 15% |
| EPS (Làm loãng) | 3,261.05 | 2,555.34 | 271.91 | 394.55 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -- | -- | -- | -100% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 15,974 | 116,587 | 2,883 | -103,496 | 8 | 84 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 20.12% | 19.72% | 16.16% | 32.15% | 55.55% | 75% |
| Lợi nhuận hoạt động | 10.4% | 13.83% | 5.35% | 10.73% | -11.11% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 6.51% | 9.99% | 1.74% | 5.87% | 77.77% | 37.5% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 1.42% | 20.38% | 0.72% | -68.88% | 88.88% | 1,050% |
| EBITDA | 136,518 | 85,781 | 27,970 | 22,765 | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 12.18% | 14.99% | 7.03% | 15.15% | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | 19,944 | 6,636 | 6,670 | 6,637 | -- | -- |
| EBIT | 116,574 | 79,145 | 21,300 | 16,128 | -1 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 10.4% | 13.83% | 5.35% | 10.73% | -11.11% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 28.46% | 23.66% | 58.62% | 14.04% | -- | -- |