| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 76 | 17 | 15 | 17 | 26 | 20 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 456 | 142 | 98 | 114 | 101 | 93 |
| Chi phí hoạt động | 532 | 159 | 114 | 131 | 127 | 113 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -505 | -150 | -109 | -125 | -119 | -105 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | -2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -505 | -147 | -110 | -126 | -120 | -106 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 22% | 39% | -1% | 16% | 38% | 41% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 203.44 | 203.44 | 181.51 | 173.64 | 170.87 | 166.61 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 22% | 22% | 23% | 19% | 17% | 14% |
| EPS (Làm loãng) | -2.48 | -0.72 | -0.6 | -0.72 | -0.7 | -0.63 |
| Tăng trưởng EPS | 0% | 14% | -20% | -3% | 18% | 24% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -407 | -95 | -92 | -102 | -117 | -111 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -532 | -159 | -114 | -131 | -127 | -113 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -532 | -159 | -114 | -131 | -127 | -113 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 1.33% | -0.91% | 0% | 0% | 0% |