| Doanh thu | 496 | 128 | 125 | 123 | 118 | 117 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 16% | 9% | 12% | 21% | 22% | 33% |
| Chi phí doanh thu | 242 | 60 | 62 | 60 | 58 | 58 |
| Lợi nhuận gộp | 254 | 67 | 63 | 62 | 60 | 59 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 72 | 19 | 17 | 18 | 17 | 16 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 48 | 13 | 13 | 11 | 10 | -- |
| Chi phí hoạt động | 122 | 32 | 31 | 30 | 27 | 27 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | -- | -- | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 52 | 39 | -62 | 36 | 38 | 37 |
| Chi phí thuế thu nhập | 1 | 3 | -9 | 3 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận ròng | 50 | 35 | -53 | 33 | 34 | 33 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -57.99% | 6% | -266% | 22% | 42% | 65% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 51.37 | 51.37 | 45.75 | 49.32 | 49.28 | 49 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 5% | 5% | -7% | 0% | 0% | -1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.98 | 0.69 | -1.16 | 0.68 | 0.69 | 0.67 |
| Tăng trưởng EPS | -59% | 4% | -276% | 20% | 39% | 60% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 51.2% | 52.34% | 50.4% | 50.4% | 50.84% | 50.42% |
| Lợi nhuận hoạt động | 26.41% | 26.56% | 25.6% | 25.2% | 27.11% | 26.49% |
| Lợi nhuận gộp | 10.08% | 27.34% | -42.4% | 26.82% | 28.81% | 28.2% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBITDA | 132 | 34 | 32 | 31 | 32 | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 26.61% | 26.56% | 25.6% | 25.2% | 27.11% | -- |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| EBIT | 131 | 34 | 32 | 31 | 32 | 31 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 26.41% | 26.56% | 25.6% | 25.2% | 27.11% | 26.49% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 1.92% | 7.69% | 14.51% | 8.33% | 7.89% | 10.81% |