| Doanh thu | 42 | 29 | 12 | 34 | 15 | 28 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -15% | -20% | 21% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 26 | 18 | 8 | 22 | 10 | 18 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 11 | 4 | 11 | 4 | 10 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 11 | 9 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 11 | 9 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 1 | 1 | 8 | 2 | 6 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -86% | -50% | 40% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 10.32 | 10.32 | 9.81 | 10.7 | 10.7 | 10.7 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -4% | -8% | 0% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.29 | 0.14 | 0.14 | 0.69 | 0.19 | 0.54 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -80% | -21% | 28% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -1 | -1 | -4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 35.71% | 37.93% | 33.33% | 32.35% | 26.66% | 35.71% |
| Lợi nhuận hoạt động | 7.14% | 3.44% | 8.33% | 23.52% | 13.33% | 21.42% |
| Lợi nhuận gộp | 4.76% | 3.44% | 8.33% | 20.58% | 13.33% | 17.85% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -2.94% | -6.66% | -14.28% |
| EBITDA | -- | -- | -- | 8 | 2 | 6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | 23.52% | 13.33% | 21.42% |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 3 | 1 | 1 | 8 | 2 | 6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 7.14% | 3.44% | 8.33% | 23.52% | 13.33% | 21.42% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 12.5% | 0% | 16.66% |