Liberty Energy, Inc. is an energy services company. The company is headquartered in Denver, Colorado and currently employs 5,800 full-time employees. The company went IPO on 2018-01-12. The firm is a provider of completion services and technologies to onshore oil, natural gas, and enhanced geothermal energy producers in North America. The company also owns and operates Liberty Power Innovations LLC, providing advanced distributed power and energy storage solutions for the commercial and industrial, data center, energy, and mining industries. The company provides hydraulic fracturing services and related technologies to onshore oil and natural gas exploration and production (E&P) companies. The company offers customers hydraulic fracturing services, together with complementary services including wireline services, proppant delivery solutions, field gas processing and treating, compressed natural gas (CNG) delivery, data analytics, related goods (including its sand mine operations), and technologies to facilitate lower emission completions. The Company’s areas of operations are in all the active shale basins in North America.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
4,049
1,021
1,038
947
1,042
977
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
5%
10%
-17%
-10%
-9%
Chi phí doanh thu
3,250
843
824
769
812
761
Lợi nhuận gộp
799
177
214
177
230
215
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
241
59
65
58
58
65
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
727
173
185
181
187
193
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
199
31
17
55
95
27
Chi phí thuế thu nhập
48
9
3
11
24
7
Lợi nhuận ròng
150
22
13
43
71
20
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-41%
10%
-75%
-41%
-34%
-75%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
166.25
166.25
166.08
165.06
164.24
165.78
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
-2%
-3%
-3%
EPS (Làm loãng)
0.91
0.13
0.08
0.26
0.43
0.12
Tăng trưởng EPS
-40%
12%
-73%
-40%
-32%
-75%
Lưu thông tiền mặt tự do
-192
-148
-9
-67
33
58
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.73%
17.33%
20.61%
18.69%
22.07%
22%
Lợi nhuận hoạt động
1.75%
0.29%
2.69%
-0.31%
4.03%
2.25%
Lợi nhuận gộp
3.7%
2.15%
1.25%
4.54%
6.81%
2.04%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-4.74%
-14.49%
-0.86%
-7.07%
3.16%
5.93%
EBITDA
557
117
148
119
171
149
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.75%
11.45%
14.25%
12.56%
16.41%
15.25%
D&A cho EBITDA
486
114
120
122
129
127
EBIT
71
3
28
-3
42
22
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.75%
0.29%
2.69%
-0.31%
4.03%
2.25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.12%
29.03%
17.64%
20%
25.26%
25.92%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Liberty Energy Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Liberty Energy Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của LBRT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Liberty Energy Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Liberty Energy Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Liberty Energy Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Hydraulic Fracturing Services, với doanh thu 4,006,116,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Liberty Energy Inc, với doanh thu 4,006,116,000.
Liberty Energy Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Liberty Energy Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Liberty Energy Inc có nợ không?
không có, Liberty Energy Inc có nợ là 0
Liberty Energy Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Liberty Energy Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành