Live Ventures, Inc. is a holding company, which engages in the acquisition of domestic middle-market companies. The company is headquartered in Las Vegas, Nevada and currently employs 1,744 full-time employees. The company went IPO on 2015-10-09. The firm's segments include Retail-Entertainment, Retail-Flooring, Flooring Manufacturing, Steel Manufacturing, and Corporate and Other. Retail-Entertainment segment includes Vintage Stock, Inc., which is engaged in the retail sale of new and used movies, music, collectibles, comics, books, games, game systems and components. Retail-Flooring segment includes Flooring Liquidators, Inc., which is engaged in the retail sale and installation of floors, carpets, and countertops. Flooring Manufacturing segment includes Marquis Industries, Inc., which is engaged in the manufacture and sale of carpet and the sale of vinyl and wood floor coverings. Steel Manufacturing Segment includes Precision Industries, Inc., The Kinetic Co., Inc., Precision Metal Works, Inc and CSF Holdings, LLC, is a manufacturer of specialized fabricated metal products.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
434
108
102
108
113
112
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-4%
-5%
-3%
1%
-9%
Chi phí doanh thu
290
71
68
73
77
74
Lợi nhuận gộp
143
37
34
35
36
38
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
129
31
32
31
33
30
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
129
31
32
31
33
30
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-4
1
-4
0
0
7
Chi phí thuế thu nhập
-1
2
-2
0
-1
2
Lợi nhuận ròng
-2
-1
-2
0
0
5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-300%
-120%
-112.99%
--
-100%
-350%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3.07
3.07
3.07
3.07
5.33
4.35
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-28.99%
-28.99%
-2%
-2%
70%
39%
EPS (Làm loãng)
-0.83
-0.34
-0.79
-0.02
0.18
1.23
Tăng trưởng EPS
-293%
-128%
-115.99%
-112.99%
-103%
-236%
Lưu thông tiền mặt tự do
13
5
-4
8
4
10
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
32.94%
34.25%
33.33%
32.4%
31.85%
33.92%
Lợi nhuận hoạt động
3.22%
4.62%
1.96%
2.77%
2.65%
7.14%
Lợi nhuận gộp
-0.46%
-0.92%
-1.96%
0%
0%
4.46%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.99%
4.62%
-3.92%
7.4%
3.53%
8.92%
EBITDA
29
8
5
6
6
12
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.68%
7.4%
4.9%
5.55%
5.3%
10.71%
D&A cho EBITDA
15
3
3
3
3
4
EBIT
14
5
2
3
3
8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.22%
4.62%
1.96%
2.77%
2.65%
7.14%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25%
200%
50%
0%
0%
28.57%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Live Ventures Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Live Ventures Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của LIVE là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Live Ventures Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Live Ventures Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Live Ventures Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Steel Manufacturing, với doanh thu 139,566,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Live Ventures Inc, với doanh thu 472,840,000.
Live Ventures Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Live Ventures Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Live Ventures Inc có nợ không?
không có, Live Ventures Inc có nợ là 0
Live Ventures Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Live Ventures Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành