| Doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 26 | 9 | 5 | 5 | 5 | 8 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 69 | 19 | 16 | 16 | 16 | 13 |
| Chi phí hoạt động | 95 | 29 | 22 | 21 | 22 | 22 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -94 | -29 | -22 | -21 | -21 | -19 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -94 | -29 | -22 | -20 | -21 | -19 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 129% | 53% | 0% | -- | -- | 36% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 39.5 | 39.5 | 36.06 | 36.06 | 36.01 | 36 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 10% | 10% | 0% | -- | -- | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -2.38 | -0.73 | -0.61 | -0.57 | -0.6 | -0.54 |
| Tăng trưởng EPS | 107% | 37% | 1% | -- | -- | 38% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -79 | -18 | -19 | -20 | -21 | -18 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 100% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -9,300% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -9,400% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -7,900% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -92 | -28 | -22 | -20 | -21 | -21 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -9,200% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -93 | -28 | -22 | -20 | -21 | -21 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -9,300% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |