| Doanh thu | 45 | 10 | 34 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -12% | -- | -- | -- | -100% | -100% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 30 | 6 | 7 | 7 | 9 | 8 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 52 | 12 | 14 | 13 | 12 | 13 |
| Chi phí hoạt động | 84 | 19 | 21 | 20 | 21 | 22 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 4 | -7 | 12 | -1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -44 | -18 | 19 | -21 | -23 | -20 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -43 | -18 | 20 | -21 | -23 | -20 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 105% | -10% | -218% | 31% | -172% | -350% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 24.63 | 24.63 | 19.11 | 11.81 | 11.04 | 9.29 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 165% | 165% | 139% | 62% | 57.99% | 84% |
| EPS (Làm loãng) | -1.76 | -0.74 | 1.05 | -1.84 | -2.12 | -2.21 |
| Tăng trưởng EPS | -25% | -66% | -147% | -18% | -146% | -229.99% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -59 | -12 | -11 | -15 | -20 | -19 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -86.66% | -90% | 35.29% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -95.55% | -180% | 58.82% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -131.11% | -120% | -32.35% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -38 | -9 | 12 | -20 | -21 | -22 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -84.44% | -90% | 35.29% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -39 | -9 | 12 | -20 | -21 | -22 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -86.66% | -90% | 35.29% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |