Medicure, Inc. is a pharmaceutical company, which engages in the research, clinical development, and commercialization of cardiovascular therapeutics. The company is headquartered in Winnipeg, Manitoba and currently employs 23 full-time employees. Its primary focus is the marketing and distribution of AGGRASTAT (tirofiban hydrochloride) injection and ZYPITAMAG (pitavastatin) tablets in the United States, where they are sold through its United States subsidiary, Medicure Pharma Inc. The company operates Marley Drug Inc. (Marley Drug), a pharmacy subsidiary servicing all 50 states, Washington D.C. and Puerto Rico. Marley Drug is committed to improving access to medications for all Americans, together with customer service and free home delivery. The company operates Gateway Medical Pharmacy, located in Portland, Oregon in a medical office building near transportation lines and multiple healthcare clinics and centers. The company develops pyridoxal 5'-phosphate analogues (P5P Analogues), the processes for their preparation, and compositions containing P5P Analogues.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
26
21
21
23
21
11
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
24%
0%
-9%
10%
91%
-45%
Chi phí doanh thu
13
8
7
6
9
6
Lợi nhuận gộp
12
13
13
16
12
5
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
11
11
11
10
10
10
Nghiên cứu và Phát triển
2
3
2
2
1
3
Chi phí hoạt động
15
15
14
14
15
14
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
0
0
1
0
Lợi nhuận trước thuế
-3
0
0
1
0
-6
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-3
-1
0
1
0
-6
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
50%
--
-100%
--
-100%
-68%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
10.43
10.43
10.43
10.43
10.25
10.68
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
2%
-4%
-28.99%
EPS (Làm loãng)
-0.32
-0.09
-0.08
0.13
-0.07
-0.64
Tăng trưởng EPS
69%
13%
-168%
-284%
-89%
-51%
Lưu thông tiền mặt tự do
1
0
1
1
3
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
46.15%
61.9%
61.9%
69.56%
57.14%
45.45%
Lợi nhuận hoạt động
-11.53%
-9.52%
0%
4.34%
-9.52%
-72.72%
Lợi nhuận gộp
-11.53%
-4.76%
0%
4.34%
0%
-54.54%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.84%
0%
4.76%
4.34%
14.28%
-18.18%
EBITDA
-1
0
2
3
1
-6
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-3.84%
0%
9.52%
13.04%
4.76%
-54.54%
D&A cho EBITDA
2
2
2
2
3
2
EBIT
-3
-2
0
1
-2
-8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-11.53%
-9.52%
0%
4.34%
-9.52%
-72.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Medicure Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Medicure Inc có tổng tài sản là $29, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của MCUJF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Medicure Inc là 3.62, tỷ suất lợi nhuận ròng là -4.76, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2.01.
Doanh thu của Medicure Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Medicure Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Marketing and Distribution of Commercial Products, với doanh thu 12,118,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Medicure Inc, với doanh thu 21,694,000.
Medicure Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Medicure Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Medicure Inc có nợ không?
có, Medicure Inc có nợ là 8
Medicure Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Medicure Inc có tổng cộng 10.43 cổ phiếu đang lưu hành