| Doanh thu | 141 | 36 | 36 | 34 | 34 | 33 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 5% | 9% | 9% | 3% | 3% | 14% |
| Chi phí doanh thu | 72 | 18 | 17 | 17 | 17 | 17 |
| Lợi nhuận gộp | 69 | 17 | 18 | 16 | 17 | 15 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 19 | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 48 | 14 | 11 | 10 | 11 | 11 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 16 | 1 | 4 | 4 | 5 | 10 |
| Chi phí thuế thu nhập | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận ròng | 12 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -40% | -83% | 0% | -25% | 0% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -6% | -6% | -6% | -5% | -5% | -4% |
| EPS (Làm loãng) | 784.37 | 77.48 | 232.5 | 197.61 | 255.65 | 425.67 |
| Tăng trưởng EPS | -38% | -82% | 2% | -32% | -13% | 48,272% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -2 | -14 | -5 | -8 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 48.93% | 47.22% | 50% | 47.05% | 50% | 45.45% |
| Lợi nhuận hoạt động | 14.18% | 5.55% | 16.66% | 14.7% | 14.7% | 12.12% |
| Lợi nhuận gộp | 8.51% | 2.77% | 8.33% | 8.82% | 11.76% | 18.18% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -5.55% | -41.17% | -14.7% | -24.24% |
| EBITDA | 48 | 10 | 12 | 11 | 11 | 10 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 34.04% | 27.77% | 33.33% | 32.35% | 32.35% | 30.3% |
| D&A cho EBITDA | 28 | 8 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| EBIT | 20 | 2 | 6 | 5 | 5 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 14.18% | 5.55% | 16.66% | 14.7% | 14.7% | 12.12% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 25% | 0% | 25% | 25% | 20% | 30% |