Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/31/2025
01/31/2024
01/31/2023
01/31/2022
01/31/2021
Doanh thu
44
114
-19
48
189
-61
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-63%
-700%
-140%
-75%
-409.99%
-152%
Chi phí doanh thu
9
8
8
6
5
5
Lợi nhuận gộp
35
105
-28
41
183
-67
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
1
1
1
0
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1
1
1
1
0
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
34
104
-29
40
182
-68
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
34
104
-30
40
182
-68
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-69%
-447%
-175%
-78%
-368%
-171%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
148.42
148.37
145.76
134.59
124.15
118.05
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
2%
8%
8%
5%
7%
EPS (Làm loãng)
0.22
0.7
-0.2
0.29
1.46
-0.57
Tăng trưởng EPS
-69%
-438.99%
-169%
-80%
-354%
-166%
Lưu thông tiền mặt tự do
51
32
11
-53
13
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
79.54%
92.1%
147.36%
85.41%
96.82%
109.83%
Lợi nhuận hoạt động
77.27%
91.22%
152.63%
83.33%
96.29%
111.47%
Lợi nhuận gộp
77.27%
91.22%
157.89%
83.33%
96.29%
111.47%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
115.9%
28.07%
-57.89%
-110.41%
6.87%
4.91%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
34
104
-29
40
182
-68
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
77.27%
91.22%
152.63%
83.33%
96.29%
111.47%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$6.18
Giá mở cửa
$6.29
Phạm vi ngày
$6.29 - $6.59
Phạm vi 52 tuần
$6.29 - $6.59
Khối lượng
2.0K
Khối lượng trung bình
2.0K
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$978.0M
MHTUF là gì?
Merchants Trust PLC is a GB-based company operating in industry. The Merchants Trust PLC is a United Kingdom-based investment company. The firm's objective is to provide an above average level of income and income growth together with long term capital growth through a policy of investing mainly in higher yielding large United Kingdom companies. Its performance is benchmarked against Financial Times Stock Exchange (FTSE) All-Share Index. The firm invests in various industry sectors, such as oil gas and consumable fuels, capital markets, independent power and renewable electricity producers, banks, professional services, tobacco, specialty retail, food products, diversified financial services, pharmaceuticals, personal products, electric utilities, trading companies and distributors, insurance, and metals and mining. Allianz Global Investors GmbH acts as an investment manager of the Company.