| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 8 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 11 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí hoạt động | 20 | 3 | 4 | 6 | 6 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -19 | -3 | -4 | -6 | -6 | -6 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -19 | -3 | -4 | -6 | -6 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -34% | -50% | -50% | -14% | -14% | -33% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 5.93 | 5.93 | 3.63 | 2.49 | 2.43 | 1.91 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 210% | 210% | 114.99% | 63% | 63% | 43% |
| EPS (Làm loãng) | -3.34 | -0.56 | -1.1 | -2.42 | -2.64 | -3.26 |
| Tăng trưởng EPS | -79% | -83% | -78% | -53% | -47% | -55% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -24 | -5 | -5 | -4 | -8 | -9 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -20 | -3 | -4 | -6 | -6 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |