Money Forward, Inc. engages in the Internet service development business. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To and currently employs 2,597 full-time employees. The company went IPO on 2017-09-29. is a Japan-based company principally engaged in the platform service business. The firm provides two services. The money forward cloud service is involved in the provision of a cloud enterprise resources planning (ERP) service platform. The platform provides management support for medium-sized and small enterprises to improve efficiency of management and back office operations based on data. The personal financial management (PFM) service is involved in the operation of Money Forward ME platform for solving problems and issues related to personal money through various services.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
11/30/2025
11/30/2024
11/30/2023
11/30/2022
11/30/2021
Doanh thu
50,349
50,349
40,363
30,380
21,477
15,632
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
25%
25%
33%
41%
37%
38%
Chi phí doanh thu
16,119
16,119
13,303
11,298
8,079
4,814
Lợi nhuận gộp
34,230
34,230
27,060
19,082
13,397
10,818
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
36,883
36,883
31,795
25,412
21,867
11,880
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
37,424
37,424
31,795
25,412
21,867
11,880
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-12
-12
7
-109
-108
-325
Lợi nhuận trước thuế
3,486
3,486
-5,642
-6,805
-9,615
-1,430
Chi phí thuế thu nhập
1,211
1,211
558
54
86
152
Lợi nhuận ròng
1,680
1,680
-6,330
-6,315
-9,449
-1,482
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-127%
-127%
0%
-33%
538%
-39%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
56.85
55.53
54.42
53.98
53.55
49.45
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
2%
1%
1%
8%
6%
EPS (Làm loãng)
29.55
30.26
-116.32
-116.98
-176.44
-29.97
Tăng trưởng EPS
-125%
-126%
-1%
-34%
488.99%
-42%
Lưu thông tiền mặt tự do
-7,601
-7,601
-11,131
-2,922
-8,392
-4,661
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
67.98%
67.98%
67.04%
62.81%
62.37%
69.2%
Lợi nhuận hoạt động
-6.34%
-6.34%
-11.73%
-20.83%
-39.43%
-6.79%
Lợi nhuận gộp
3.33%
3.33%
-15.68%
-20.78%
-43.99%
-9.48%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-15.09%
-15.09%
-27.57%
-9.61%
-39.07%
-29.81%
EBITDA
1,836
1,836
-1,184
-3,899
-6,905
-194
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
3.64%
3.64%
-2.93%
-12.83%
-32.15%
-1.24%
D&A cho EBITDA
5,030
5,030
3,551
2,430
1,564
868
EBIT
-3,194
-3,194
-4,735
-6,329
-8,469
-1,062
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-6.34%
-6.34%
-11.73%
-20.83%
-39.43%
-6.79%
Tỷ suất thuế hiệu quả
34.73%
34.73%
-9.89%
-0.79%
-0.89%
-10.62%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Money Forward Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Money Forward Inc có tổng tài sản là $127,567, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,680
Tỷ lệ tài chính chính của MNFYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Money Forward Inc là 1.52, tỷ suất lợi nhuận ròng là 3.33, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $906.57.
Doanh thu của Money Forward Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Money Forward Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Business Domain, với doanh thu 25,251,026,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Money Forward Inc, với doanh thu 40,363,837,000.
Money Forward Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Money Forward Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,680
Money Forward Inc có nợ không?
có, Money Forward Inc có nợ là 83,722
Money Forward Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Money Forward Inc có tổng cộng 55.32 cổ phiếu đang lưu hành