Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
7,663
7,663
7,416
7,330
8,902
6,974
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
3%
1%
-18%
28%
5%
Chi phí doanh thu
4,556
4,556
4,341
4,589
5,469
4,210
Lợi nhuận gộp
3,107
3,107
3,075
2,741
3,433
2,764
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,777
1,777
1,653
1,461
1,423
1,353
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,669
2,610
2,469
1,951
1,990
1,982
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-8
-9
-8
-6
-4
Lợi nhuận trước thuế
269
269
378
682
1,560
712
Chi phí thuế thu nhập
72
91
117
167
296
154
Lợi nhuận ròng
165
165
218
-153
1,452
756
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-24%
-24%
-242%
-111%
92%
30%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
440.9
440.8
444.1
441
441.09
441.18
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
1%
0%
0%
-9%
EPS (Làm loãng)
0.37
0.37
0.48
-0.34
3.29
1.71
Tăng trưởng EPS
-23%
-24%
-244%
-110%
92%
43%
Lưu thông tiền mặt tự do
246
246
-143
465
879
515
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.54%
40.54%
41.46%
37.39%
38.56%
39.63%
Lợi nhuận hoạt động
5.71%
6.48%
8.17%
10.77%
16.2%
11.21%
Lợi nhuận gộp
2.15%
2.15%
2.93%
-2.08%
16.31%
10.84%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.21%
3.21%
-1.92%
6.34%
9.87%
7.38%
EBITDA
1,001
1,001
1,049
1,201
1,848
1,157
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.06%
13.06%
14.14%
16.38%
20.75%
16.59%
D&A cho EBITDA
563
504
443
411
405
375
EBIT
438
497
606
790
1,443
782
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.71%
6.48%
8.17%
10.77%
16.2%
11.21%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.76%
33.82%
30.95%
24.48%
18.97%
21.62%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$12
Giá mở cửa
$11.35
Phạm vi ngày
$11.35 - $11.35
Phạm vi 52 tuần
$10.64 - $16.85
Khối lượng
322
Khối lượng trung bình
96
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
0.43
Vốn hóa thị trường
$5.0B
Mondi Plc. là gì?
Mondi Plc is a holding company, which engages in the manufacture and distribution of packaging and paper products. The company is headquartered in Weybridge, Surrey and currently employs 22,100 full-time employees. The company went IPO on 2007-07-02. The firm's segments include Corrugated Packaging, Flexible Packaging and Uncoated Fine Paper. The Corrugated Packaging segment's products include containerboard and corrugated solutions. The Flexible Packaging segment's products include kraft paper, paper bags, consumer flexibles, functional paper and films, and pulp. The Uncoated Fine Paper segment's products include Uncoated fine paper and Pulp. The firm offers its customers a range of sustainable packaging and paper products across several end-markets, such as consumer and retail, building and construction, industrial and agriculture, and paper for printing. The firm's converted corrugated solutions and flexible packaging products are predominantly delivered to customers regionally, while the majority of its pulp, containerboard, kraft paper and uncoated fine paper is sold globally.